Thống kê / Bóng đá / Ethiopia. Premier League Ethiopia / Fasil Ketema vs Ethiopian Medhin

Fasil Ketema vs Ethiopian Medhin Statistics & Analysis

Jul 01, 2026 - 15:00
1 0.92
0 0.77
xG Accuracy: 79%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
  • 1X2 draw Fasil Ketema ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-0, 1-0, 0-1, 1-1, 2-0 1-0 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Aug 02, 2026 · 18:26 UTC Snapshot ID: dp-2893416

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Fasil Ketema win · Fasil Ketema 1–0 Ethiopian Medhin
Prediction ✖ Missed
Decision Grade C

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Ảnh chụp trước trận đấu cho trận đấu này.

  • Liên minh: Premier League Ethiopia
  • lịch thi đấu: Fasil Ketema vs Ethiopian Medhin
  • Khởi động: 2026-07-01 15:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 35.5% · Vẽ tranh 37.5% · Xa 27.1%
  • xG (hiển thị): Fasil Ketema 0.92 — Ethiopian Medhin 0.77 (tổng xG ≈ 1.69)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS KHÔNG
  • BTTS (mô hình): Đúng N/A · KHÔNG N/A
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): N/A

Việc nói “không có giá trị” trên ảnh chụp nhanh là một tính năng, không phải lỗi: nó bảo vệ người đọc khỏi bị ép chơi khi không có lợi thế.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 30, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Fasil Ketema & Ethiopian Medhin!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premier League Ethiopia Premier League Ethiopia — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Sidama Bunna 38 19 11 8 68
2 Negelle Arsi 38 15 15 8 60
3 Mekelakeya 38 14 15 9 57
4 Fasil Ketema 38 14 13 11 55
5 Mebrat Hayl 38 13 15 10 54
6 Kedus Giorgis 38 14 12 12 54
7 Welayta Dicha 38 11 18 9 51
8 Ethiopia Bunna 38 13 12 13 51
9 Awassa Kenema 38 12 14 12 50
10 Sheger Ketema 38 11 17 10 50
11 Bahardar 38 9 21 8 48
12 Hadiya Hosaena 38 11 15 12 48
13 Ethiopia Nigd Bank 38 11 14 13 47
14 Ethiopian Medhin 38 10 16 12 46
15 Adama Kenema 38 10 16 12 46
16 Welwalo Adigrat Uni 38 10 16 12 46
17 Suhul Shire 38 9 15 14 42
18 Dire Dawa Kenema 38 9 15 14 42
19 Wolkite Ketema 0 0 0 0 0
19 Mekelle Kenema 38 8 16 14 40
20 Arba Minch Kenema 38 7 14 17 35
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Ethiopia Nigd Bank 38 45 45 0 47
2 Mekelakeya 38 44 31 +13 57
3 Sidama Bunna 38 43 23 +20 68
4 Ethiopia Bunna 38 40 39 +1 51
5 Negelle Arsi 38 37 30 +7 60
6 Welayta Dicha 38 37 31 +6 51
7 Awassa Kenema 38 37 32 +5 50
8 Adama Kenema 38 35 39 -4 46
9 Sheger Ketema 38 34 31 +3 50
10 Kedus Giorgis 38 33 31 +2 54
11 Mebrat Hayl 38 32 26 +6 54
12 Welwalo Adigrat Uni 38 32 36 -4 46
13 Hadiya Hosaena 38 31 35 -4 48
14 Ethiopian Medhin 38 30 31 -1 46
15 Arba Minch Kenema 38 30 46 -16 35
16 Fasil Ketema 38 28 28 0 55
17 Bahardar 38 28 28 0 48
18 Dire Dawa Kenema 38 27 41 -14 42
19 Mekelle Kenema 38 26 38 -12 40
20 Suhul Shire 38 24 32 -8 42
21 Wolkite Ketema 0 0 0 0 0