Thống kê / Bóng đá / Romania. Liga II / Muscelul Câmpulung Elite vs Slatina

Muscelul Câmpulung Elite vs Slatina Statistics & Analysis

Apr 04, 2026 - 08:00
0 1.45
4 1.25
xG Accuracy: 32%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Muscelul Câmpulung Elite Slatina ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-4 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Aug 05, 2026 · 10:54 UTC Snapshot ID: dp-3043334

Closing Odds Pending
AI Fair Odds 2.39
CLV Pending
Final Result Slatina win · Muscelul Câmpulung Elite 0–4 Slatina
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Probability Calibration

  • Expected: 41.8%
  • Historical Bucket: 40–45% — Actual 0.0% (n=2)

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Muscelul Câmpulung Elite & Slatina!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Liga II Liga II — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Corvinul Hunedoara 21 16 5 0 53
2 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 21 13 5 3 44
3 Chindia Targoviste 21 12 3 6 39
4 Bihor Oradea 21 12 3 6 39
5 FC Voluntari 21 11 6 4 39
6 CSA Steaua Bucureşti 21 12 3 6 39
7 ASA Targu Mures 21 11 4 6 37
8 CSM Reşiţa 21 10 3 8 33
9 FC Bacău 21 9 6 6 33
10 Metalul Buzău 21 10 2 9 32
11 Politehnica Iasi 21 9 4 8 31
12 CS Afumati 21 9 3 9 30
13 Concordia 21 8 3 10 27
14 Gloria Bistrița 21 7 5 9 26
15 Slatina 21 7 5 9 26
16 CSC Dumbrăviţa 21 7 4 10 25
17 Viitorul Şelimbăr 21 5 5 11 20
18 Ceahlăul Piatra Neamţ 21 5 3 13 18
19 CS Dinamo București 21 3 7 11 16
20 Tunari 21 3 7 11 16
21 CSM Satu Mare 21 4 2 15 14
22 Muscelul Câmpulung Elite 21 2 4 15 10
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bihor Oradea 21 40 24 +16 39
2 Chindia Targoviste 21 38 20 +18 39
3 Corvinul Hunedoara 21 37 13 +24 53
4 ASA Targu Mures 21 37 22 +15 37
5 CSA Steaua Bucureşti 21 36 27 +9 39
6 CSM Reşiţa 21 35 29 +6 33
7 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 21 34 18 +16 44
8 Metalul Buzău 21 33 26 +7 32
9 FC Voluntari 21 30 16 +14 39
10 CS Afumati 21 30 26 +4 30
11 Concordia 21 29 24 +5 27
12 Gloria Bistrița 21 29 29 0 26
13 FC Bacău 21 28 26 +2 33
14 Slatina 21 27 28 -1 26
15 Viitorul Şelimbăr 21 27 32 -5 20
16 Politehnica Iasi 21 25 22 +3 31
17 CSC Dumbrăviţa 21 25 33 -8 25
18 Ceahlăul Piatra Neamţ 21 20 43 -23 18
19 CS Dinamo București 21 19 35 -16 16
20 Tunari 21 19 36 -17 16
21 CSM Satu Mare 21 19 45 -26 14
22 Muscelul Câmpulung Elite 21 10 53 -43 10