Thống kê bóng đá / Bóng đá / Romania. Liga I / Dinamo Bucuresti vs Rapid

Dinamo Bucuresti vs Rapid Kết quả & Thống kê

Apr 26, 2026 - 18:00
3
1
🟢
Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi Winner : Dinamo Bucuresti
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng Dinamo Bucuresti 3 - 1 Rapid
Kết quả trận đấu Dinamo Bucuresti Thắng
Kết quả ✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Đánh giá dự đoán AI

Đội thắng chính xác: Dinamo Bucuresti
Độ chính xác xG (dự đoán 2.26, thực tế 4)
Tổng số bàn thắng: 4 (Tài 2.5)

Nhận dự đoán cao cấp cho Dinamo Bucuresti & Rapid!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Liga I Liga I — Standings
# ĐỘI MP W D L PTS
1 Universitatea Cluj 6 4 0 2 39
2 Universitatea Craiova 5 3 0 2 39
3 CFR 1907 Cluj 6 3 1 2 37
4 Dinamo Bucuresti 6 2 2 2 34
5 Rapid 6 1 1 4 32
6 Arges Pitesti 5 1 2 2 30
7 FCSB 30 13 7 10 46
8 Uta Arad 30 11 10 9 43
9 FC Botosani 30 11 9 10 42
10 Oţelul 30 11 8 11 41
11 Farul Constanta 30 10 7 13 37
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 32
13 Csikszereda 30 8 8 14 32
14 Unirea Slobozia 30 7 4 19 25
15 AFC Hermannstadt 30 5 8 17 23
16 Metaloglobus 30 2 6 22 12
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 FCSB 30 48 40 +8 46
2 Oţelul 30 39 32 +7 41
3 Farul Constanta 30 39 37 +2 37
4 Uta Arad 30 39 44 -5 43
5 FC Botosani 30 37 29 +8 42
6 Csikszereda 30 30 58 -28 32
7 AFC Hermannstadt 30 29 50 -21 23
8 Unirea Slobozia 30 27 46 -19 25
9 Metaloglobus 30 25 66 -41 12
10 Petrolul Ploiesti 30 24 31 -7 32
11 Universitatea Cluj 6 10 5 +5 39
12 Dinamo Bucuresti 6 9 8 +1 34
13 CFR 1907 Cluj 6 5 5 0 37
14 Rapid 6 5 9 -4 32
15 Universitatea Craiova 5 4 5 -1 39
16 Arges Pitesti 5 2 3 -1 30
# ĐỘI MP xG xGC +/- PTS
1 FCSB 30 49.4 27.5 +21.9 46
2 Dinamo Bucuresti 6 41.7 23.6 +18.1 34
3 Universitatea Craiova 5 37.4 23.7 +13.7 39
4 Oţelul 30 41.3 33.1 +8.2 41
5 Farul Constanta 30 36.9 32.8 +4.1 37
6 Rapid 6 34.6 31.3 +3.3 32
7 CFR 1907 Cluj 6 34.1 32.3 +1.8 37
8 FC Botosani 30 33.9 32.2 +1.7 42
9 Universitatea Cluj 6 32.0 30.8 +1.2 39
10 Arges Pitesti 5 26.0 25.8 +0.2 30
11 AFC Hermannstadt 30 29.8 31.9 -2.1 23
12 Petrolul Ploiesti 30 28.9 34.5 -5.6 32
13 Uta Arad 30 31.9 40.9 -9.0 43
14 Unirea Slobozia 30 26.9 39.8 -12.9 25
15 Metaloglobus 30 23.1 42.4 -19.3 12
16 Csikszereda 30 22.1 47.4 -25.3 32