Thống kê / Bóng đá / Romania. Liga I Romania / Metaloglobus vs AFC Hermannstadt

Metaloglobus vs AFC Hermannstadt Statistics & Analysis

May 11, 2026 - 15:00
2 1.13
2 1.24
xG Accuracy: 64%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 AFC Hermannstadt Vẽ tranh ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 0-0, 1-2 2-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 22:54 UTC Snapshot ID: dp-1654370

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Draw · Metaloglobus 2–2 AFC Hermannstadt
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Ảnh chụp trước trận đấu cho trận đấu này.

  • Liên minh: Liga I Romania
  • lịch thi đấu: Metaloglobus vs AFC Hermannstadt
  • Khởi động: 2026-05-09 14:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 31.7% · Vẽ tranh 31.2% · Xa 37.0%
  • xG (hiển thị): Metaloglobus 1.13 — AFC Hermannstadt 1.24 (tổng xG ≈ 2.37)
  • Tiêu đề giá trị: Ít nhất một dòng được theo dõi đạt đến ngưỡng EV của tiêu đề — căn chỉnh với tướng/thẻ chính nếu được hiển thị.
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 57.8% · Trên 2,5 42.2%); BTTS No (Đúng 49.8% · KHÔNG 50.2%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng 49.8% · KHÔNG 50.2%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 1-1 (13.1%)

Việc nói “không có giá trị” trên ảnh chụp nhanh là một tính năng, không phải lỗi: nó bảo vệ người đọc khỏi bị ép chơi khi không có lợi thế.

Điểm chính xác có nhiều khả năng nhất vẫn là một điểm có xác suất thấp: sử dụng nó cho bối cảnh chứ không phải như một câu chuyện phải đặt cược.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

October 11, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Metaloglobus & AFC Hermannstadt!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Liga I Romania Liga I Romania — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Universitatea Craiova 10 6 2 2 50
2 Universitatea Cluj 10 6 1 3 46
3 CFR Cluj 10 4 4 2 43
4 Dinamo București 10 3 4 3 39
5 Rapid București 10 1 3 6 34
6 Argeș Pitești 10 1 4 5 32
7 FCSB 30 13 7 10 46
8 UTA Arad 30 11 10 9 43
9 FC Botoșani 30 11 9 10 42
10 Oțelul Galați 30 11 8 11 41
11 Farul Constanța 30 10 7 13 37
12 Petrolul Ploiești 30 7 11 12 32
13 FK Csikszereda 30 8 8 14 32
14 Unirea Slobozia 30 7 4 19 25
15 AFC Hermannstadt 30 5 8 17 23
16 Metaloglobus 30 2 6 22 12
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 FCSB 30 48 40 +8 46
2 Oțelul Galați 30 39 32 +7 41
3 Farul Constanța 30 39 37 +2 37
4 UTA Arad 30 39 44 -5 43
5 FC Botoșani 30 37 29 +8 42
6 FK Csikszereda 30 30 58 -28 32
7 AFC Hermannstadt 30 29 50 -21 23
8 Unirea Slobozia 30 27 46 -19 25
9 Metaloglobus 30 25 66 -41 12
10 Petrolul Ploiești 30 24 31 -7 32
11 Universitatea Cluj 10 13 11 +2 46
12 Dinamo București 10 13 12 +1 39
13 Universitatea Craiova 10 12 6 +6 50
14 CFR Cluj 10 8 7 +1 43
15 Rapid București 10 8 14 -6 34
16 Argeș Pitești 10 6 10 -4 32
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 FCSB 30 50.6 28.2 +22.4 46
2 Dinamo București 10 43.7 24.3 +19.4 39
3 Universitatea Craiova 10 37.5 24.4 +13.1 50
4 Oțelul Galați 30 41.3 33.1 +8.2 41
5 Farul Constanța 30 37.8 33.2 +4.6 37
6 CFR Cluj 10 34.8 32.4 +2.4 43
7 Rapid București 10 35.3 33.2 +2.1 34
8 FC Botoșani 30 33.9 32.2 +1.7 42
9 Universitatea Cluj 10 32.0 30.8 +1.2 46
10 Argeș Pitești 10 26.0 25.8 +0.2 32
11 AFC Hermannstadt 30 29.8 31.9 -2.1 23
12 Petrolul Ploiești 30 28.9 34.5 -5.6 32
13 UTA Arad 30 33.5 42.0 -8.5 43
14 Unirea Slobozia 30 26.9 39.8 -12.9 25
15 Metaloglobus 30 23.1 42.4 -19.3 12
16 FK Csikszereda 30 22.9 49.8 -26.9 32