Metalourg vs Yaypan Statistics & Analysis

Aug 10, 2026 - 14:00
1 1.32
1 1.28
xG Accuracy: 85%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Metalourg Vẽ tranh ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-1 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Aug 04, 2026 · 02:10 UTC Snapshot ID: dp-2971616

Closing Odds 1.22
AI Fair Odds —
CLV +0.0%
Final Result Draw · Metalourg 1–1 Yaypan
Prediction ✖ Missed
Decision Grade C

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Thông tin thị trường

Đọc bổ sung sau lựa chọn chính: feed đóng kèo ưu tiên đã thay đổi so với mô hình thế nào.

Tóm tắt thị trường

Biến động implied muộn lớn nhất trên feed này khoảng 5.4 điểm phần trăm tại Metalourg (1X2) giữa PRE30 và PRE1.

Mô hình vẫn cao hơn implied đóng kèo ở Yaypan (1X2) khoảng 24.1 điểm phần trăm — tín hiệu lệch giá rõ nhất trên trang này.

Mô hình so với xác suất ngầm lúc đóng kèo

Thị trường Mô hình % Ngầm đóng kèo % Chênh (pp)
Metalourg (1X2) 36.1 73.3 -37.2
Vẽ tranh (1X2) 29.7 16.5 +13.2
Yaypan (1X2) 34.2 10.2 +24.1
Trên 2,5 bàn 48.2 59.5 -11.3
Dưới 2,5 bàn 51.8 40.5 +11.3
Ý nghĩa đơn giản

Nói dễ hiểu: mô hình khoảng 34.2% cho Yaypan (1X2), trong khi snapshot đóng kèo ngầm khoảng 10.2%. Chênh lệch — khoảng 24.1 điểm phần trăm — là khoảng cách mô hình–thị trường lớn nhất được nhấn mạnh trên trang này.

Giải thích nhanh: «ngầm đóng kèo» là xác suất suy ra từ kèo chụp cuối (sau khi bỏ vig đơn giản). «Chênh (pp)» = % mô hình trừ % ngầm đó, tính theo điểm phần trăm (pp).

Biến động kèo trước giờ bóng lăn

Một nhà cái ưu tiên mỗi snapshot (không phải toàn thị trường). Đường dẫn chụp: PRE30 → PRE1 · Nhà cái: Pinnacle

Trong ngoặc trên cột: Closing = snapshot đầu tiên khả dụng theo PRE1→PRE5→PRE10→PRE30; Early = snapshot đầu tiên trong PRE30→PRE10→PRE5 khác Closing.

Thị trường Sớm (PRE30) Sát giờ (PRE1) Δ ngầm (pp)
Metalourg (1X2) 1.31 1.22 +5.4
Vẽ tranh (1X2) 4.73 5.42 -2.3
Yaypan (1X2) 6.71 8.8 -3.1
Trên 2,5 bàn 1.51 1.54 -0.9
Dưới 2,5 bàn 2.3 2.26 +0.9

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Model favours Metalourg; market prices Metalourg instead — inputs may be missing or stale.

  • Model: Metalourg 1.32 xG vs Yaypan 1.28 → Metalourg 36.1%
  • Market: Metalourg ~73.3% implied
  • Validation failed — do not treat 1X2 EV as actionable.

Do not act on 1X2 value until validation passes. Structural leans (O/U, BTTS) need separate odds review.

Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 51.8% · Trên 2,5 48.2%); BTTS Yes (Đúng 54.5% · KHÔNG 45.5%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS Đúng

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: Wait - No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 30, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Metalourg & Yaypan!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Pro League A Uzbekistan Giải Pro League A Uzbekistan — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Aral 20 15 4 1 49
2 Shortan 20 13 3 4 42
3 Metalourg 20 12 4 4 40
4 FarDu 20 11 6 3 39
5 Kattaqurgon 19 10 3 6 33
6 Gazalkent 20 9 5 6 32
7 Lochin 20 9 5 6 32
8 Olimpik-Mobiuz 18 9 4 5 31
9 Jayxun 20 7 3 10 24
10 Respublika FA 19 6 4 9 22
11 Yaypan 20 6 4 10 22
12 BuxDu 20 3 1 16 10
13 Pakhtakor II 20 3 1 16 10
14 Qiziriq 20 1 1 18 4
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Metalourg 20 46 16 +30 40
2 Aral 20 42 13 +29 49
3 FarDu 20 37 27 +10 39
4 Gazalkent 20 36 23 +13 32
5 Shortan 20 35 19 +16 42
6 Olimpik-Mobiuz 18 34 20 +14 31
7 Lochin 20 26 23 +3 32
8 Respublika FA 19 25 29 -4 22
9 Kattaqurgon 19 24 17 +7 33
10 Yaypan 20 23 37 -14 22
11 Jayxun 20 22 25 -3 24
12 BuxDu 20 16 48 -32 10
13 Pakhtakor II 20 13 46 -33 10
14 Qiziriq 20 12 48 -36 4