Thống kê / Bóng đá / Serbia. Giải Srpska Liga - Vojvodina / Mladost Bački Jarak vs Sloven Ruma

Mladost Bački Jarak vs Sloven Ruma Statistics & Analysis

Jun 06, 2026 - 15:30
2 1.37
3 1.31
xG Accuracy: 53%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Mladost Bački Jarak Sloven Ruma ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-3 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Aug 07, 2026 · 21:14 UTC Snapshot ID: dp-3213740

Closing Odds Pending
AI Fair Odds
CLV Pending
Final Result Sloven Ruma win · Mladost Bački Jarak 2–3 Sloven Ruma
Prediction ✖ Missed
Decision Grade C

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): +37.5%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Đọc nhanh về cách mô hình đọc trận đấu này.

  • Liên minh: Giải Srpska Liga - Vojvodina
  • lịch thi đấu: Mladost Bački Jarak vs Sloven Ruma
  • Khởi động: 2026-06-06 15:30:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 36.8% · Vẽ tranh 29.2% · Xa 34.0%
  • xG (hiển thị): Mladost Bački Jarak 1.37 — Sloven Ruma 1.31 (tổng xG ≈ 2.68)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Over 2.5 (Dưới 2,5 49.9% · Trên 2,5 50.1%); BTTS Yes (Đúng 56.1% · KHÔNG 43.9%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Trên 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng 56.1% · KHÔNG 43.9%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 1-1 (12.3%)

Khối quyết định hiển thị không đặt cược mặc định: không có dòng được theo dõi nào xóa ngưỡng +EV tối thiểu ở mức giá tốt nhất mà chúng tôi có (một nhánh vẫn có thể hiển thị nhỏ +EV bên dưới thanh đó). Nhãn Lean chỉ mang tính định hướng — không phải đề xuất ở quy mô tài khoản ngân hàng.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 15, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Mladost Bački Jarak & Sloven Ruma!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Srpska Liga - Vojvodina Giải Srpska Liga - VojvodinaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Naftagas 30 22 3 5 69
2 Zeleznicar Inđija 30 18 6 6 60
3 Jedinstvo Stara Pazova 30 15 7 8 52
4 Hajduk Divoš 30 14 6 10 48
5 Sloven Ruma 30 13 9 8 48
6 Sloboda DT 30 11 10 9 43
7 Mladost Bački Jarak 30 12 7 11 43
8 Dinamo Pančevo 30 12 7 11 43
9 OFK Vrbas 30 12 7 11 43
10 OFK Bačka 30 10 12 8 42
11 FK Veternik 30 12 6 12 42
12 Sloga Čonoplja 30 9 8 13 35
13 Omladinac NB 30 7 7 16 28
14 FK Mladost Omoljica 30 7 5 18 26
15 Indjija 30 4 10 16 22
16 Kikinda 30 4 6 20 18
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Zeleznicar Inđija 30 60 31 +29 60
2 Naftagas 30 56 20 +36 69
3 Mladost Bački Jarak 30 50 41 +9 43
4 Hajduk Divoš 30 48 33 +15 48
5 Sloven Ruma 30 45 32 +13 48
6 Sloboda DT 30 42 33 +9 43
7 Jedinstvo Stara Pazova 30 42 39 +3 52
8 OFK Vrbas 30 42 44 -2 43
9 Sloga Čonoplja 30 39 50 -11 35
10 OFK Bačka 30 37 34 +3 42
11 FK Veternik 30 37 37 0 42
12 Dinamo Pančevo 30 37 45 -8 43
13 Omladinac NB 30 33 49 -16 28
14 FK Mladost Omoljica 30 26 45 -19 26
15 Kikinda 30 26 69 -43 18
16 Indjija 30 24 42 -18 22