Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Leevon / PPK Leevon / PPK ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Leevon / PPK & Rēzekne FA!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải hạng nhất Latvia — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta / LU | 21 | 17 | 3 | 1 | 54 |
| 2 | Valmiera / BSS | 21 | 16 | 3 | 2 | 51 |
| 3 | Leevon / PPK | 21 | 15 | 4 | 2 | 49 |
| 4 | Riga Mariners | 21 | 14 | 5 | 2 | 47 |
| 5 | JDFS Alberts | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 |
| 6 | Mārupe | 21 | 9 | 2 | 10 | 29 |
| 7 | Skanste | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 8 | Riga FC II | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 9 | Super Nova 2 | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 10 | Tukums II | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 11 | Smiltene | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 12 | JFK Ventspils | 21 | 3 | 6 | 12 | 15 |
| 13 | Rīgas FS II | 21 | 4 | 3 | 14 | 15 |
| 14 | Rēzekne FA | 21 | 1 | 3 | 17 | 6 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta / LU | 21 | 89 | 17 | +72 | 54 |
| 2 | Valmiera / BSS | 21 | 60 | 23 | +37 | 51 |
| 3 | Riga Mariners | 21 | 50 | 23 | +27 | 47 |
| 4 | Leevon / PPK | 21 | 43 | 25 | +18 | 49 |
| 5 | Skanste | 21 | 43 | 42 | +1 | 26 |
| 6 | JDFS Alberts | 21 | 42 | 31 | +11 | 37 |
| 7 | Mārupe | 21 | 34 | 32 | +2 | 29 |
| 8 | Rīgas FS II | 21 | 34 | 62 | -28 | 15 |
| 9 | Riga FC II | 21 | 29 | 37 | -8 | 26 |
| 10 | Smiltene | 21 | 29 | 57 | -28 | 16 |
| 11 | Super Nova 2 | 21 | 28 | 32 | -4 | 25 |
| 12 | Tukums II | 21 | 27 | 60 | -33 | 18 |
| 13 | JFK Ventspils | 21 | 21 | 41 | -20 | 15 |
| 14 | Rēzekne FA | 21 | 17 | 64 | -47 | 6 |