Thống kê / Bóng đá / Trung Quốc. Super League Trung Quốc / Hangzhou Greentown vs Shanghai SIPG

Hangzhou Greentown vs Shanghai SIPG Statistics & Analysis

Oct 09, 2026 - 12:00
2 1.48
4 1.49
xG Accuracy: 44%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 Shanghai SIPG Shanghai SIPG ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-2, 2-1, 0-1, 1-0 2-4 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Oct 03, 2026 · 01:07 UTC Snapshot ID: dp-12682020

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Shanghai SIPG win · Hangzhou Greentown 2–4 Shanghai SIPG
Prediction ✔ Correct
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Ảnh chụp trước trận đấu cho trận đấu này.

  • Liên minh: Super League Trung Quốc Trung Quốc
  • lịch thi đấu: Hangzhou Greentown vs Shanghai SIPG
  • Khởi động: 2026-10-09 12:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 10.0% · Vẽ tranh 45.0% · Xa 45.0%
  • xG (hiển thị): Hangzhou Greentown 1.48 — Shanghai SIPG 1.49 (tổng xG ≈ 2.97)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Xem các thẻ Trên/Dưới và BTTS để biết bất kỳ văn bản có định hướng nào.
  • BTTS (mô hình): Đúng N/A · KHÔNG N/A
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): N/A

Khối quyết định hiển thị không đặt cược mặc định: không có dòng được theo dõi nào xóa ngưỡng +EV tối thiểu ở mức giá tốt nhất mà chúng tôi có (một nhánh vẫn có thể hiển thị nhỏ +EV bên dưới thanh đó). Nhãn Lean chỉ mang tính định hướng — không phải đề xuất ở quy mô tài khoản ngân hàng.

Điểm chính xác có nhiều khả năng nhất vẫn là một điểm có xác suất thấp: sử dụng nó cho bối cảnh chứ không phải như một câu chuyện phải đặt cược.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

October 09, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Hangzhou Greentown & Shanghai SIPG!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Super League Trung Quốc Super League Trung Quốc — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Chengdu Rongcheng 26 15 7 4 52
2 Dalian Zhixing 26 12 4 10 40
3 Beijing Guoan 26 11 10 5 38
4 Yunnan Yukun 26 11 5 10 38
5 Qingdao Youth Island 26 8 14 4 38
6 Shandong Luneng 26 13 4 9 37
7 Shanghai SIPG 26 10 8 8 33
8 Shanghai Shenhua 26 12 5 9 31
9 Chongqing Tongliang Long 26 7 10 9 31
10 Hangzhou Greentown 26 10 6 10 31
11 Sichuan Jiuniu 26 8 4 14 28
12 Henan Jianye 26 8 9 9 27
13 Shenyang Urban 26 7 4 15 25
14 Tianjin Teda 26 9 8 9 25
15 Wuhan Three Towns 26 5 11 10 21
16 Qingdao Jonoon 26 6 3 17 14
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Yunnan Yukun 26 54 51 +3 38
2 Shanghai Shenhua 26 52 46 +6 31
3 Chengdu Rongcheng 26 51 30 +21 52
4 Beijing Guoan 26 49 33 +16 38
5 Shandong Luneng 26 46 43 +3 37
6 Hangzhou Greentown 26 45 43 +2 31
7 Shanghai SIPG 26 40 33 +7 33
8 Wuhan Three Towns 26 39 46 -7 21
9 Dalian Zhixing 26 38 42 -4 40
10 Tianjin Teda 26 36 32 +4 25
11 Sichuan Jiuniu 26 34 45 -11 28
12 Shenyang Urban 26 34 47 -13 25
13 Qingdao Jonoon 26 34 53 -19 14
14 Henan Jianye 26 33 35 -2 27
15 Qingdao Youth Island 26 31 32 -1 38
16 Chongqing Tongliang Long 26 27 32 -5 31
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Beijing Guoan 26 4.4 0.1 +4.3 38
2 Shenyang Urban 26 2.8 0.8 +2.0 25
3 Tianjin Teda 26 1.5 0.6 +0.9 25
4 Chengdu Rongcheng 26 2.1 1.5 +0.6 52
5 Qingdao Youth Island 26 1.8 1.2 +0.6 38
6 Yunnan Yukun 26 2.6 2.3 +0.3 38
7 Dalian Zhixing 26 2.3 2.0 +0.3 40
8 Hangzhou Greentown 26 1.7 1.5 +0.2 31
9 Shanghai Shenhua 26 1.5 1.7 -0.2 31
10 Wuhan Three Towns 26 2.0 2.3 -0.3 21
11 Qingdao Jonoon 26 1.5 2.1 -0.6 14
12 Shanghai SIPG 26 1.2 1.8 -0.6 33
13 Sichuan Jiuniu 26 0.6 1.5 -0.9 28
14 Chongqing Tongliang Long 26 0.8 2.8 -2.0 31
15 Shandong Luneng 26 2.4 7.0 -4.6 37
16 Henan Jianye 26 — — — 27