Yunnan Yukun vs Sichuan Jiuniu Statistics & Analysis

Jul 26, 2026 - 11:00
4 2.94
3 0.96
xG Accuracy: 43%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (7 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 Yunnan Yukun Yunnan Yukun ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 2-0, 3-0, 2-1, 3-1, 4-0 4-3 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 23, 2026 · 13:58 UTC Snapshot ID: dp-1454146

Closing Odds 1.68
AI Fair Odds 1.3
CLV +0.0%
Final Result Yunnan Yukun win · Yunnan Yukun 4–3 Sichuan Jiuniu
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Probability Calibration

  • Expected: 76.8%
  • Historical Bucket: 75–80% — Building sample

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Thông tin thị trường

Đọc bổ sung sau lựa chọn chính: feed đóng kèo ưu tiên đã thay đổi so với mô hình thế nào.

Tóm tắt thị trường

Thị trường khá ổn định trước giờ bóng lăn. Không thấy dịch chuyển implied đáng kể giữa PRE30 và PRE1 trên snapshot ưu tiên.

Dù biến động muộn hạn chế, mô hình vẫn định giá Yunnan Yukun (1X2),Trên 2,5 bàn cao hơn rõ rệt so với implied từ các snapshot đóng kèo — đây là bức tranh tĩnh «mô hình so với giá», không phải câu chuyện đuổi dòng muộn.

Mô hình vẫn cao hơn implied đóng kèo ở Yunnan Yukun (1X2) khoảng 13.9 điểm phần trăm — tín hiệu lệch giá rõ nhất trên trang này.

Mô hình so với xác suất ngầm lúc đóng kèo

Thị trường Mô hình % Ngầm đóng kèo % Chênh (pp)
Yunnan Yukun (1X2) 70.9 57.1 +13.9
Vẽ tranh (1X2) 17.3 21.5 -4.2
Sichuan Jiuniu (1X2) 11.8 21.4 -9.6
Trên 2,5 bàn 74.7 71.0 +3.7
Dưới 2,5 bàn 25.3 29.0 -3.7
Ý nghĩa đơn giản

Nói dễ hiểu: mô hình khoảng 70.9% cho Yunnan Yukun (1X2), trong khi snapshot đóng kèo ngầm khoảng 57.1%. Chênh lệch — khoảng 13.9 điểm phần trăm — là khoảng cách mô hình–thị trường lớn nhất được nhấn mạnh trên trang này.

Giải thích nhanh: «ngầm đóng kèo» là xác suất suy ra từ kèo chụp cuối (sau khi bỏ vig đơn giản). «Chênh (pp)» = % mô hình trừ % ngầm đó, tính theo điểm phần trăm (pp).

Biến động kèo trước giờ bóng lăn

Một nhà cái ưu tiên mỗi snapshot (không phải toàn thị trường). Đường dẫn chụp: PRE30 → PRE1 · Nhà cái: Pinnacle

Trong ngoặc trên cột: Closing = snapshot đầu tiên khả dụng theo PRE1→PRE5→PRE10→PRE30; Early = snapshot đầu tiên trong PRE30→PRE10→PRE5 khác Closing.

Kèo chi tiết được gấp bên dưới — biến động implied (đã bỏ vig) không đáng kể.

Xem bảng đầy đủ từng dòng
Thị trường Sớm (PRE30) Sát giờ (PRE1) Δ ngầm (pp)
Yunnan Yukun (1X2) 1.68 1.68 0.0
Vẽ tranh (1X2) 4.45 4.45 0.0
Sichuan Jiuniu (1X2) 4.48 4.48 0.0
Trên 2,5 bàn 1.34 1.34 0.0
Dưới 2,5 bàn 3.28 3.28 0.0

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Ảnh chụp trước trận đấu cho trận đấu này.

  • Liên minh: Super League Trung Quốc Trung Quốc
  • lịch thi đấu: Yunnan Yukun vs Sichuan Jiuniu
  • Khởi động: 2026-07-26 11:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 45.0% · Vẽ tranh 45.0% · Xa 10.0%
  • xG (hiển thị): Yunnan Yukun 2.94 — Sichuan Jiuniu 0.96 (tổng xG ≈ 3.9)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Xem các thẻ Trên/Dưới và BTTS để biết bất kỳ văn bản có định hướng nào.
  • BTTS (mô hình): Đúng N/A · KHÔNG N/A
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): N/A

Khi độ sâu của sổ sách mỏng hoặc thiếu tỷ lệ cược, EV có thể không khả dụng ngay cả khi mô hình vẫn ưu tiên một bên về tổng hoặc BTTS - hãy đợi giá sạch hơn hoặc bỏ qua.

Thích bỏ qua việc đặt cọc quá mức khi động cơ trung thực về việc thiếu cạnh.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: Selective Lean - No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

July 26, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Yunnan Yukun & Sichuan Jiuniu!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Super League Trung Quốc Super League Trung Quốc — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Chengdu Rongcheng 26 15 7 4 52
2 Dalian Zhixing 26 12 4 10 40
3 Beijing Guoan 26 11 10 5 38
4 Yunnan Yukun 26 11 5 10 38
5 Qingdao Youth Island 26 8 14 4 38
6 Shandong Luneng 26 13 4 9 37
7 Shanghai SIPG 26 10 8 8 33
8 Shanghai Shenhua 26 12 5 9 31
9 Chongqing Tongliang Long 26 7 10 9 31
10 Hangzhou Greentown 26 10 6 10 31
11 Sichuan Jiuniu 26 8 4 14 28
12 Henan Jianye 26 8 9 9 27
13 Shenyang Urban 26 7 4 15 25
14 Tianjin Teda 26 9 8 9 25
15 Wuhan Three Towns 26 5 11 10 21
16 Qingdao Jonoon 26 6 3 17 14
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Yunnan Yukun 26 54 51 +3 38
2 Shanghai Shenhua 26 52 46 +6 31
3 Chengdu Rongcheng 26 51 30 +21 52
4 Beijing Guoan 26 49 33 +16 38
5 Shandong Luneng 26 46 43 +3 37
6 Hangzhou Greentown 26 45 43 +2 31
7 Shanghai SIPG 26 40 33 +7 33
8 Wuhan Three Towns 26 39 46 -7 21
9 Dalian Zhixing 26 38 42 -4 40
10 Tianjin Teda 26 36 32 +4 25
11 Sichuan Jiuniu 26 34 45 -11 28
12 Shenyang Urban 26 34 47 -13 25
13 Qingdao Jonoon 26 34 53 -19 14
14 Henan Jianye 26 33 35 -2 27
15 Qingdao Youth Island 26 31 32 -1 38
16 Chongqing Tongliang Long 26 27 32 -5 31
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Beijing Guoan 26 4.4 0.1 +4.3 38
2 Shenyang Urban 26 2.8 0.8 +2.0 25
3 Tianjin Teda 26 1.5 0.6 +0.9 25
4 Chengdu Rongcheng 26 2.1 1.5 +0.6 52
5 Qingdao Youth Island 26 1.8 1.2 +0.6 38
6 Yunnan Yukun 26 2.6 2.3 +0.3 38
7 Dalian Zhixing 26 2.3 2.0 +0.3 40
8 Hangzhou Greentown 26 1.7 1.5 +0.2 31
9 Shanghai Shenhua 26 1.5 1.7 -0.2 31
10 Wuhan Three Towns 26 2.0 2.3 -0.3 21
11 Qingdao Jonoon 26 1.5 2.1 -0.6 14
12 Shanghai SIPG 26 1.2 1.8 -0.6 33
13 Sichuan Jiuniu 26 0.6 1.5 -0.9 28
14 Chongqing Tongliang Long 26 0.8 2.8 -2.0 31
15 Shandong Luneng 26 2.4 7.0 -4.6 37
16 Henan Jianye 26 — — — 27