Thống kê / Bóng đá / Brazil. Serie B Brazil / Ponte Preta vs Juventude

Ponte Preta vs Juventude Statistics & Analysis

Oct 07, 2026 - 00:35
0 0.85
2 1.59
xG Accuracy: 71%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Juventude Juventude ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 1-1, 0-2, 1-2, 0-0 0-2 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Oct 01, 2026 · 01:28 UTC Snapshot ID: dp-12180934

Closing Odds 1.26
AI Fair Odds —
CLV +0.0%
Final Result Juventude win · Ponte Preta 0–2 Juventude
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Thông tin thị trường

Đọc bổ sung sau lựa chọn chính: feed đóng kèo ưu tiên đã thay đổi so với mô hình thế nào.

Tóm tắt thị trường

Biến động implied muộn lớn nhất trên feed này khoảng 0.69 điểm phần trăm tại Ponte Preta (1X2) giữa PRE20 và PRE1.

Mô hình vẫn cao hơn implied đóng kèo ở Ponte Preta (1X2) khoảng 9.3 điểm phần trăm — tín hiệu lệch giá rõ nhất trên trang này.

Mô hình so với xác suất ngầm lúc đóng kèo

Thị trường Mô hình % Ngầm đóng kèo % Chênh (pp)
Ponte Preta (1X2) 17.0 7.7 +9.3
Vẽ tranh (1X2) 26.8 18.6 +8.2
Juventude (1X2) 56.2 73.7 -17.5
Ý nghĩa đơn giản

Nói dễ hiểu: mô hình khoảng 17.0% cho Ponte Preta (1X2), trong khi snapshot đóng kèo ngầm khoảng 7.7%. Chênh lệch — khoảng 9.3 điểm phần trăm — là khoảng cách mô hình–thị trường lớn nhất được nhấn mạnh trên trang này.

Giải thích nhanh: «ngầm đóng kèo» là xác suất suy ra từ kèo chụp cuối (sau khi bỏ vig đơn giản). «Chênh (pp)» = % mô hình trừ % ngầm đó, tính theo điểm phần trăm (pp).

Biến động kèo trước giờ bóng lăn

Một nhà cái ưu tiên mỗi snapshot (không phải toàn thị trường). Đường dẫn chụp: PRE20 → PRE1 · Nhà cái: bet365 us

Trong ngoặc trên cột: Closing = snapshot đầu tiên khả dụng theo PRE1→PRE5→PRE10→PRE30; Early = snapshot đầu tiên trong PRE30→PRE10→PRE5 khác Closing.

Thị trường Sớm (PRE20) Sát giờ (PRE1) Δ ngầm (pp)
Ponte Preta (1X2) 11.0 12.0 -0.7
Vẽ tranh (1X2) 5.0 5.0 +0.0
Juventude (1X2) 1.27 1.26 +0.7

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Ảnh chụp trước trận đấu cho trận đấu này.

  • Liên minh: Serie B Brazil
  • lịch thi đấu: Ponte Preta vs Juventude
  • Khởi động: 2026-10-07 00:35:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 17.0% · Vẽ tranh 26.8% · Xa 56.2%
  • xG (hiển thị): Ponte Preta 0.85 — Juventude 1.59 (tổng xG ≈ 2.44)
  • Tiêu đề giá trị: Ít nhất một dòng được theo dõi đạt đến ngưỡng EV của tiêu đề — căn chỉnh với tướng/thẻ chính nếu được hiển thị.
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng N/A · KHÔNG N/A
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): N/A

Khối quyết định hiển thị không đặt cược mặc định: không có dòng được theo dõi nào xóa ngưỡng +EV tối thiểu ở mức giá tốt nhất mà chúng tôi có (một nhánh vẫn có thể hiển thị nhỏ +EV bên dưới thanh đó). Nhãn Lean chỉ mang tính định hướng — không phải đề xuất ở quy mô tài khoản ngân hàng.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: AI Value Alert - No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

October 10, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Ponte Preta & Juventude!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Serie B Brazil Serie B Brazil — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Juventude 32 17 8 7 59
2 Vila Nova 32 17 7 8 58
3 Fortaleza EC 32 15 11 6 56
4 Novorizontino 31 15 9 7 54
5 Criciúma 31 15 8 8 53
6 Atlético Goianiense 32 14 10 8 52
7 CRB 32 15 6 11 51
8 Sport Recife 32 13 11 8 50
9 Operário-PR 32 13 9 10 48
10 Cuiabá 32 11 14 7 47
11 Goiás 32 13 6 13 45
12 São Bernardo 32 12 9 11 45
13 Náutico Recife 31 11 9 11 42
14 Athletic Club 32 10 12 10 42
15 Ceará 31 10 9 12 39
16 Botafogo-SP 32 10 8 14 38
17 Avaí 32 9 6 17 33
18 Londrina 32 7 7 18 28
19 América Mineiro 32 4 5 23 17
20 Ponte Preta 32 3 4 25 13
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Novorizontino 31 52 27 +25 54
2 CRB 32 49 45 +4 51
3 Vila Nova 32 44 31 +13 58
4 Sport Recife 32 44 34 +10 50
5 São Bernardo 32 44 34 +10 45
6 Operário-PR 32 44 43 +1 48
7 Atlético Goianiense 32 40 30 +10 52
8 Londrina 32 40 47 -7 28
9 Náutico Recife 31 39 38 +1 42
10 Athletic Club 32 38 37 +1 42
11 Juventude 32 37 19 +18 59
12 Fortaleza EC 32 37 27 +10 56
13 Botafogo-SP 32 36 38 -2 38
14 Ceará 31 34 39 -5 39
15 Criciúma 31 33 27 +6 53
16 Cuiabá 32 32 25 +7 47
17 Goiás 32 32 40 -8 45
18 Avaí 32 32 43 -11 33
19 América Mineiro 32 21 53 -32 17
20 Ponte Preta 32 17 68 -51 13
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Novorizontino 31 17.2 9.2 +8.0 54
2 Fortaleza EC 32 16.8 10.1 +6.7 56
3 Cuiabá 32 12.3 7.0 +5.3 47
4 Atlético Goianiense 32 15.2 11.1 +4.1 52
5 Avaí 32 11.9 8.5 +3.4 33
6 Vila Nova 32 13.3 10.1 +3.2 58
7 CRB 32 18.6 15.8 +2.8 51
8 Juventude 32 10.2 8.0 +2.2 59
9 Criciúma 31 10.0 8.1 +1.9 53
10 Sport Recife 32 13.7 12.6 +1.1 50
11 Londrina 32 10.4 9.6 +0.8 28
12 São Bernardo 32 12.6 12.6 0.0 45
13 Botafogo-SP 32 13.7 13.8 -0.1 38
14 Náutico Recife 31 15.3 16.1 -0.8 42
15 Goiás 32 11.8 13.1 -1.3 45
16 Operário-PR 32 12.8 16.2 -3.4 48
17 Ceará 31 9.1 14.2 -5.1 39
18 América Mineiro 32 11.7 16.9 -5.2 17
19 Athletic Club 32 11.9 19.2 -7.3 42
20 Ponte Preta 32 8.7 24.8 -16.1 13