Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 — Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) — không áp dụng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn — Có — không áp dụng
- 1X2 — Vẽ tranh — không áp dụng
- Thông tin tỷ số chính xác — 1-1 — không áp dụng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Gorée & Wally Daan!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Ligue 1 Senegal — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AJEL | 21 | 11 | 7 | 3 | 40 |
| 2 | Gorée | 21 | 9 | 9 | 3 | 36 |
| 3 | Teungueth | 21 | 8 | 11 | 2 | 35 |
| 4 | Wally Daan | 21 | 7 | 10 | 4 | 31 |
| 5 | Casa Sport | 21 | 5 | 14 | 2 | 29 |
| 6 | Ouakam | 21 | 5 | 14 | 2 | 29 |
| 7 | Génération Foot | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 8 | Jaraaf | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 9 | Pikine | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 10 | HLM | 21 | 3 | 14 | 4 | 23 |
| 11 | Guédiawaye | 21 | 6 | 5 | 10 | 22 |
| 12 | Stade de Mbour | 21 | 3 | 13 | 5 | 22 |
| 13 | DSC | 21 | 3 | 13 | 5 | 22 |
| 14 | La Linguère | 21 | 3 | 11 | 7 | 20 |
| 15 | Sonacos | 21 | 3 | 8 | 10 | 17 |
| 16 | AS Camberene | 21 | 2 | 10 | 9 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gorée | 21 | 24 | 9 | +15 | 36 |
| 2 | Casa Sport | 21 | 22 | 15 | +7 | 29 |
| 3 | AJEL | 21 | 21 | 13 | +8 | 40 |
| 4 | Guédiawaye | 21 | 21 | 23 | -2 | 22 |
| 5 | Génération Foot | 21 | 20 | 17 | +3 | 27 |
| 6 | Wally Daan | 21 | 19 | 15 | +4 | 31 |
| 7 | DSC | 21 | 18 | 23 | -5 | 22 |
| 8 | La Linguère | 21 | 18 | 24 | -6 | 20 |
| 9 | Teungueth | 21 | 15 | 6 | +9 | 35 |
| 10 | Ouakam | 21 | 14 | 9 | +5 | 29 |
| 11 | Jaraaf | 21 | 13 | 13 | 0 | 25 |
| 12 | Pikine | 21 | 13 | 13 | 0 | 25 |
| 13 | Stade de Mbour | 21 | 13 | 15 | -2 | 22 |
| 14 | Sonacos | 21 | 13 | 31 | -18 | 17 |
| 15 | AS Camberene | 21 | 12 | 25 | -13 | 16 |
| 16 | HLM | 21 | 11 | 16 | -5 | 23 |