Neftchi vs Xorazm Statistics & Analysis

Oct 07, 2026 - 14:00
2 1.42
2 1.18
xG Accuracy: 68%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Neftchi Vẽ tranh ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 2-0 2-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Oct 01, 2026 · 01:50 UTC Snapshot ID: dp-12185553

Closing Odds 1.18
AI Fair Odds —
CLV +0.0%
Final Result Draw · Neftchi 2–2 Xorazm
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Thông tin thị trường

Đọc bổ sung sau lựa chọn chính: feed đóng kèo ưu tiên đã thay đổi so với mô hình thế nào.

Tóm tắt thị trường

Biến động implied muộn lớn nhất trên feed này khoảng 7.65 điểm phần trăm tại Neftchi (1X2) giữa PRE20 và PRE1.

Mô hình vẫn cao hơn implied đóng kèo ở Xorazm (1X2) khoảng 21.6 điểm phần trăm — tín hiệu lệch giá rõ nhất trên trang này.

Mô hình so với xác suất ngầm lúc đóng kèo

Thị trường Mô hình % Ngầm đóng kèo % Chênh (pp)
Neftchi (1X2) 41.0 78.2 -37.2
Vẽ tranh (1X2) 29.4 13.7 +15.7
Xorazm (1X2) 29.6 8.1 +21.6
Ý nghĩa đơn giản

Nói dễ hiểu: mô hình khoảng 29.6% cho Xorazm (1X2), trong khi snapshot đóng kèo ngầm khoảng 8.1%. Chênh lệch — khoảng 21.6 điểm phần trăm — là khoảng cách mô hình–thị trường lớn nhất được nhấn mạnh trên trang này.

Giải thích nhanh: «ngầm đóng kèo» là xác suất suy ra từ kèo chụp cuối (sau khi bỏ vig đơn giản). «Chênh (pp)» = % mô hình trừ % ngầm đó, tính theo điểm phần trăm (pp).

Biến động kèo trước giờ bóng lăn

Một nhà cái ưu tiên mỗi snapshot (không phải toàn thị trường). Đường dẫn chụp: PRE20 → PRE1 · Nhà cái: 1xbet br → 1xbet

Trong ngoặc trên cột: Closing = snapshot đầu tiên khả dụng theo PRE1→PRE5→PRE10→PRE30; Early = snapshot đầu tiên trong PRE30→PRE10→PRE5 khác Closing.

Ảnh chụp sớm và sát giờ dùng nhà cái khác nhau — diễn giải biến động cẩn trọng.
Thị trường Sớm (PRE20) Sát giờ (PRE1) Δ ngầm (pp)
Neftchi (1X2) 1.09 1.18 -7.7
Vẽ tranh (1X2) 9.45 6.73 +3.8
Xorazm (1X2) 22.0 11.4 +3.8

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Model favours Neftchi; market prices Neftchi instead — inputs may be missing or stale.

  • Model: Neftchi 1.42 xG vs Xorazm 1.18 → Neftchi 40.9%
  • Market: Neftchi ~78.2% implied
  • Validation failed — do not treat 1X2 EV as actionable.

Do not act on 1X2 value until validation passes. Structural leans (O/U, BTTS) need separate odds review.

Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 51.8% · Trên 2,5 48.2%); BTTS Yes (Đúng 54.1% · KHÔNG 45.9%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS Đúng

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: Wait - No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

October 10, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Neftchi & Xorazm!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Super League Uzbekistan Giải Super League Uzbekistan — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Neftchi 22 16 3 3 51
2 Pakhtakor 22 14 7 1 49
3 Navbahor 22 13 5 4 44
4 Olmaliq 22 10 5 7 35
5 Lokomotiv 22 10 5 7 35
6 Nasaf 22 9 7 6 34
7 Buxoro 22 10 4 8 34
8 Andijan 22 9 3 10 30
9 Dinamo Samarqand 22 8 6 8 30
10 Qizilqum 22 9 2 11 29
11 Sogdiana 22 8 4 10 28
12 Surkhon 22 7 5 10 26
13 Bunyodkor 22 7 1 14 22
14 Xorazm 22 5 6 11 21
15 Kokand-1912 22 4 8 10 20
16 Mash'al 22 1 1 20 4
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Neftchi 22 50 17 +33 51
2 Pakhtakor 22 39 20 +19 49
3 Navbahor 22 39 21 +18 44
4 Sogdiana 22 38 43 -5 28
5 Lokomotiv 22 36 28 +8 35
6 Nasaf 22 33 21 +12 34
7 Dinamo Samarqand 22 33 34 -1 30
8 Buxoro 22 32 29 +3 34
9 Olmaliq 22 31 29 +2 35
10 Andijan 22 27 28 -1 30
11 Qizilqum 22 23 30 -7 29
12 Bunyodkor 22 22 36 -14 22
13 Surkhon 22 19 28 -9 26
14 Kokand-1912 22 19 30 -11 20
15 Xorazm 22 18 32 -14 21
16 Mash'al 22 11 44 -33 4