Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Qviding FIF Dalstorps IF ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Qviding FIF & Dalstorps IF!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Division 2 - Västra Götaland — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Landvetter IS | 23 | 16 | 3 | 4 | 51 |
| 2 | Dalstorps IF | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | Hestrafor | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 4 | Jonsered | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 5 | Lindome | 23 | 10 | 4 | 9 | 34 |
| 6 | Böljan | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 |
| 7 | Västra Frölunda | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 8 | Qviding FIF | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 9 | Onsala | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Kongahälla | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 11 | Åstorp | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 12 | Torslanda | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 13 | Galtabacks | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 14 | Astrio | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hestrafor | 23 | 48 | 38 | +10 | 41 |
| 2 | Dalstorps IF | 23 | 44 | 25 | +19 | 43 |
| 3 | Lindome | 23 | 42 | 37 | +5 | 34 |
| 4 | Västra Frölunda | 22 | 42 | 38 | +4 | 33 |
| 5 | Qviding FIF | 22 | 42 | 42 | 0 | 31 |
| 6 | Landvetter IS | 23 | 41 | 19 | +22 | 51 |
| 7 | Jonsered | 23 | 39 | 37 | +2 | 39 |
| 8 | Torslanda | 23 | 37 | 42 | -5 | 25 |
| 9 | Böljan | 23 | 36 | 31 | +5 | 34 |
| 10 | Galtabacks | 23 | 35 | 42 | -7 | 20 |
| 11 | Kongahälla | 23 | 35 | 43 | -8 | 27 |
| 12 | Onsala | 22 | 31 | 35 | -4 | 27 |
| 13 | Åstorp | 22 | 28 | 36 | -8 | 26 |
| 14 | Astrio | 23 | 21 | 56 | -35 | 9 |