Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Växjö Norra Växjö Norra ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-2, 1-0, 0-2 1-3 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Torns & Växjö Norra!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Division 2 - Södra Götaland — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karlskrona | 21 | 16 | 3 | 2 | 51 |
| 2 | Oskarshamns AIK | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | IFK Trelleborg | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Berga | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | Linero | 21 | 11 | 1 | 9 | 34 |
| 6 | Växjö Norra | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Nosaby | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Österlen | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 9 | Lilla Torg | 21 | 6 | 8 | 7 | 26 |
| 10 | Sölvesborg | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 11 | Staffanstorp United | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 12 | Torns | 20 | 6 | 0 | 14 | 18 |
| 13 | Räppe | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
| 14 | Karlshamn | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karlskrona | 21 | 55 | 19 | +36 | 51 |
| 2 | Oskarshamns AIK | 21 | 55 | 24 | +31 | 42 |
| 3 | Berga | 21 | 43 | 32 | +11 | 34 |
| 4 | IFK Trelleborg | 21 | 41 | 19 | +22 | 41 |
| 5 | Nosaby | 21 | 39 | 37 | +2 | 32 |
| 6 | Linero | 21 | 37 | 36 | +1 | 34 |
| 7 | Österlen | 21 | 32 | 33 | -1 | 28 |
| 8 | Sölvesborg | 21 | 31 | 36 | -5 | 25 |
| 9 | Staffanstorp United | 21 | 31 | 36 | -5 | 22 |
| 10 | Växjö Norra | 21 | 30 | 30 | 0 | 33 |
| 11 | Torns | 20 | 27 | 56 | -29 | 18 |
| 12 | Lilla Torg | 21 | 26 | 33 | -7 | 26 |
| 13 | Räppe | 21 | 22 | 49 | -27 | 14 |
| 14 | Karlshamn | 20 | 21 | 50 | -29 | 11 |