Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Winner : Nea Salamis
Tỷ số cuối cùng
Nea Salamis 4 - 1 ASIL Lysi
Kết quả trận đấu
Nea Salamis Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Nea Salamis
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 5)
Tổng số bàn thắng: 5 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Nea Salamis & ASIL Lysi!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
2. Division — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 15 | 13 | 2 | 0 | 41 |
| 2 | PAEEK | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 3 | Doxa | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | Omonia 29is Maiou | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 5 | Ayia Napa | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | Karmiotissa | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 |
| 7 | ASIL Lysi | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 8 | MEAP Nisou | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Digenis Morphou | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 |
| 10 | APEA | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Halkanoras | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 12 | Spartakos Kitiou | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 13 | Iraklis Yerolakkou | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 14 | Ethnikos Latsion | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 15 | AE Zakakiou | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 16 | Ahironas / Onisilos | 15 | 1 | 1 | 13 | 4 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia 29is Maiou | 15 | 30 | 15 | +15 | 26 |
| 2 | Nea Salamis | 15 | 27 | 5 | +22 | 41 |
| 3 | Karmiotissa | 15 | 25 | 15 | +10 | 24 |
| 4 | PAEEK | 15 | 23 | 8 | +15 | 29 |
| 5 | Digenis Morphou | 15 | 23 | 18 | +5 | 20 |
| 6 | Halkanoras | 15 | 23 | 26 | -3 | 17 |
| 7 | Doxa | 15 | 21 | 12 | +9 | 27 |
| 8 | Ayia Napa | 15 | 20 | 15 | +5 | 26 |
| 9 | APEA | 15 | 19 | 23 | -4 | 18 |
| 10 | MEAP Nisou | 15 | 18 | 27 | -9 | 21 |
| 11 | Spartakos Kitiou | 15 | 15 | 20 | -5 | 16 |
| 12 | ASIL Lysi | 15 | 14 | 13 | +1 | 23 |
| 13 | Iraklis Yerolakkou | 15 | 11 | 19 | -8 | 13 |
| 14 | AE Zakakiou | 15 | 11 | 23 | -12 | 10 |
| 15 | Ethnikos Latsion | 15 | 11 | 28 | -17 | 12 |
| 16 | Ahironas / Onisilos | 15 | 6 | 30 | -24 | 4 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan