Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (0 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
- 1X2 Gasogi United Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 0-0, 1-0, 0-1, 1-1, 2-0 0-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Gasogi United & Etincelles!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải bóng đá quốc gia Rwanda — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal Omdurman | 34 | 23 | 6 | 5 | 75 |
| 2 | APR FC | 34 | 19 | 11 | 4 | 68 |
| 3 | Al Merreikh | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 4 | Rayon Sports | 34 | 14 | 14 | 6 | 56 |
| 5 | Kiyovu Sports | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 6 | Police FC | 34 | 12 | 16 | 6 | 52 |
| 7 | Mukura | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Marines | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 9 | Bugesera | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 10 | Musanze | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 11 | Gorilla | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 12 | Gicumbi | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 13 | Etincelles | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | AS Kigali | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Gasogi United | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 16 | Amagaju | 34 | 9 | 8 | 17 | 35 |
| 17 | Muhanga | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 18 | Rutsiro | 34 | 6 | 11 | 17 | 29 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal Omdurman | 34 | 74 | 25 | +49 | 75 |
| 2 | APR FC | 34 | 50 | 28 | +22 | 68 |
| 3 | Marines | 34 | 47 | 43 | +4 | 45 |
| 4 | Al Merreikh | 34 | 41 | 24 | +17 | 59 |
| 5 | Rayon Sports | 34 | 40 | 30 | +10 | 56 |
| 6 | Musanze | 34 | 38 | 37 | +1 | 43 |
| 7 | Gicumbi | 34 | 38 | 54 | -16 | 38 |
| 8 | Mukura | 34 | 36 | 38 | -2 | 47 |
| 9 | Kiyovu Sports | 34 | 34 | 21 | +13 | 53 |
| 10 | Bugesera | 34 | 34 | 39 | -5 | 44 |
| 11 | Etincelles | 34 | 32 | 40 | -8 | 37 |
| 12 | Gorilla | 34 | 31 | 42 | -11 | 40 |
| 13 | Rutsiro | 34 | 30 | 47 | -17 | 29 |
| 14 | Police FC | 34 | 29 | 19 | +10 | 52 |
| 15 | Gasogi United | 34 | 29 | 44 | -15 | 35 |
| 16 | AS Kigali | 34 | 27 | 39 | -12 | 35 |
| 17 | Muhanga | 34 | 25 | 46 | -21 | 31 |
| 18 | Amagaju | 34 | 19 | 38 | -19 | 35 |