Gicumbi vs Rutsiro Statistics & Analysis

Apr 24, 2026 - 16:30
2 1.45
0 1.25
xG Accuracy: 61%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Gicumbi Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Gicumbi & Rutsiro!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
National Soccer League National Soccer LeagueBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Al Hilal Omdurman 34 23 6 5 75
2 APR 34 19 11 4 68
3 Al Merreikh 34 16 11 7 59
4 Rayon Sports 34 14 14 6 56
5 Kiyovu Sports 34 13 14 7 53
6 Police 34 12 16 6 52
7 Mukura 34 12 11 11 47
8 Marines 34 12 9 13 45
9 Bugesera 34 12 8 14 44
10 Musanze 34 11 10 13 43
11 Gorilla 34 10 10 14 40
12 Gicumbi 34 10 8 16 38
13 Etincelles 34 7 16 11 37
14 AS Kigali 34 8 11 15 35
15 Gasogi United 34 8 11 15 35
16 Amagaju 34 9 8 17 35
17 Muhanga 34 8 7 19 31
18 Rutsiro 34 6 11 17 29
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Al Hilal Omdurman 34 74 25 +49 75
2 APR 34 50 28 +22 68
3 Marines 34 47 43 +4 45
4 Al Merreikh 34 41 24 +17 59
5 Rayon Sports 34 40 30 +10 56
6 Musanze 34 38 37 +1 43
7 Gicumbi 34 38 54 -16 38
8 Mukura 34 36 38 -2 47
9 Kiyovu Sports 34 34 21 +13 53
10 Bugesera 34 34 39 -5 44
11 Etincelles 34 32 40 -8 37
12 Gorilla 34 31 42 -11 40
13 Rutsiro 34 30 47 -17 29
14 Police 34 29 19 +10 52
15 Gasogi United 34 29 44 -15 35
16 AS Kigali 34 27 39 -12 35
17 Muhanga 34 25 46 -21 31
18 Amagaju 34 19 38 -19 35