Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 WIT Georgia WIT Georgia ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-2, 0-2, 1-0 0-5 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Gardabani & WIT Georgia!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga 3 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guria | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 2 | Varketili | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 3 | Saburtalo II | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Merani Tbilisi | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Gonio | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | WIT Georgia | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 7 | Irao | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 8 | Didube 2014 | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 9 | Dinamo Tbilisi II | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 10 | Margveti 2006 | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Lokomotivi Tbilisi | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Kolkheti Khobi | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 13 | Gardabani | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 14 | Iveria Khashuri | 22 | 1 | 10 | 11 | 13 |
| 15 | Betlemi | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
| 16 | Iberia 2010 | 22 | 2 | 5 | 15 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guria | 22 | 63 | 11 | +52 | 51 |
| 2 | Varketili | 22 | 54 | 14 | +40 | 49 |
| 3 | Merani Tbilisi | 22 | 37 | 27 | +10 | 39 |
| 4 | Irao | 22 | 36 | 25 | +11 | 34 |
| 5 | WIT Georgia | 22 | 35 | 25 | +10 | 35 |
| 6 | Saburtalo II | 22 | 34 | 16 | +18 | 41 |
| 7 | Didube 2014 | 22 | 34 | 28 | +6 | 34 |
| 8 | Dinamo Tbilisi II | 22 | 34 | 30 | +4 | 32 |
| 9 | Gonio | 22 | 32 | 22 | +10 | 38 |
| 10 | Margveti 2006 | 22 | 30 | 35 | -5 | 30 |
| 11 | Kolkheti Khobi | 22 | 28 | 45 | -17 | 21 |
| 12 | Lokomotivi Tbilisi | 22 | 27 | 28 | -1 | 28 |
| 13 | Iveria Khashuri | 22 | 22 | 46 | -24 | 13 |
| 14 | Gardabani | 22 | 18 | 53 | -35 | 16 |
| 15 | Iberia 2010 | 22 | 18 | 56 | -38 | 11 |
| 16 | Betlemi | 22 | 13 | 54 | -41 | 13 |