Thống kê / Bóng đá / Gambia. GFA League / Greater Tomorrow vs Bombada

Greater Tomorrow vs Bombada Statistics & Analysis

Jan 14, 2026 - 16:00
1 —
0 —
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
  • 1X2 Draw Greater Tomorrow ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 0-2, 1-1, 1-2, 0-0 1-0 ✖ Không đúng

Validation Report

Prediction Time: Frozen pre-match snapshot

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Greater Tomorrow win · Greater Tomorrow 1–0 Bombada
Prediction ✖ Missed
Decision Grade C

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Greater Tomorrow & Bombada!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
GFA League GFA League — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Medina United 28 14 6 8 48
2 Fortune 28 12 11 5 47
3 Bombada 28 11 11 6 44
4 GPA 28 11 11 6 44
5 Brikama United 28 11 9 8 42
6 Real de Banjul 28 9 14 5 41
7 Team Rhino 28 9 10 9 37
8 Hart Acedemy 28 8 11 9 35
9 Dutch Lions 28 7 12 9 33
10 BST Galaxy 28 7 12 9 33
11 Hawks 28 7 10 11 31
12 Falcons 28 6 13 9 31
13 Greater Tomorrow 28 7 10 11 31
14 Steve Biko 28 5 14 9 29
15 TMT 28 6 11 11 29
16 Samger 28 5 13 10 28
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bombada 28 34 26 +8 44
2 Brikama United 28 33 27 +6 42
3 Hart Acedemy 28 32 31 +1 35
4 Fortune 28 31 21 +10 47
5 Medina United 28 31 24 +7 48
6 Dutch Lions 28 29 28 +1 33
7 Real de Banjul 28 28 21 +7 41
8 Team Rhino 28 25 23 +2 37
9 BST Galaxy 28 24 31 -7 33
10 Steve Biko 28 23 26 -3 29
11 Hawks 28 23 29 -6 31
12 GPA 28 22 17 +5 44
13 Greater Tomorrow 28 22 32 -10 31
14 Samger 28 20 25 -5 28
15 TMT 28 17 27 -10 29
16 Falcons 28 16 22 -6 31