Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Örebro Söder Nữ Örebro Söder Nữ ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Örebro Söder Nữ & Linköping!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Elitettan — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 19 | 13 | 5 | 1 | 44 |
| 2 | Linköping | 20 | 13 | 3 | 4 | 42 |
| 3 | Göteborg | 19 | 12 | 5 | 2 | 41 |
| 4 | KIF Örebro | 19 | 13 | 2 | 4 | 41 |
| 5 | Umeå | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Trelleborg Nữ | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | Husqvarna Nữ | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Jitex Nữ | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 9 | Örebro Söder Nữ | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 10 | Alingsås Nữ | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 11 | Enskede Nữ | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 12 | Gamla Upsala Nữ | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 13 | Sandviken Nữ | 19 | 2 | 5 | 12 | 11 |
| 14 | Häcken II | 19 | 2 | 1 | 16 | 7 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Göteborg | 19 | 49 | 22 | +27 | 41 |
| 2 | KIF Örebro | 19 | 41 | 24 | +17 | 41 |
| 3 | Linköping | 20 | 38 | 26 | +12 | 42 |
| 4 | Elfsborg | 19 | 36 | 9 | +27 | 44 |
| 5 | Umeå | 19 | 33 | 23 | +10 | 31 |
| 6 | Trelleborg Nữ | 19 | 27 | 27 | 0 | 29 |
| 7 | Husqvarna Nữ | 19 | 27 | 30 | -3 | 25 |
| 8 | Enskede Nữ | 19 | 26 | 36 | -10 | 19 |
| 9 | Jitex Nữ | 19 | 24 | 27 | -3 | 23 |
| 10 | Örebro Söder Nữ | 20 | 23 | 30 | -7 | 23 |
| 11 | Gamla Upsala Nữ | 19 | 21 | 32 | -11 | 17 |
| 12 | Sandviken Nữ | 19 | 19 | 47 | -28 | 11 |
| 13 | Häcken II | 19 | 18 | 40 | -22 | 7 |
| 14 | Alingsås Nữ | 19 | 17 | 26 | -9 | 19 |