Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Trelleborg Nữ Trelleborg Nữ ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Trelleborg Nữ & Örebro Söder Nữ!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Elitettan — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 2 | KIF Örebro | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 3 | Göteborg | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Linköping | 20 | 13 | 3 | 4 | 42 |
| 5 | Umeå | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Trelleborg Nữ | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Husqvarna Nữ | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 8 | Jitex Nữ | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 9 | Örebro Söder Nữ | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 10 | Alingsås Nữ | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 11 | Enskede Nữ | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Gamla Upsala Nữ | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 13 | Sandviken Nữ | 20 | 2 | 5 | 13 | 11 |
| 14 | Häcken II | 20 | 2 | 2 | 16 | 8 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Göteborg | 20 | 50 | 23 | +27 | 42 |
| 2 | KIF Örebro | 20 | 43 | 25 | +18 | 44 |
| 3 | Linköping | 20 | 38 | 26 | +12 | 42 |
| 4 | Elfsborg | 20 | 37 | 10 | +27 | 45 |
| 5 | Umeå | 20 | 35 | 24 | +11 | 34 |
| 6 | Trelleborg Nữ | 20 | 28 | 27 | +1 | 32 |
| 7 | Husqvarna Nữ | 20 | 28 | 30 | -2 | 28 |
| 8 | Enskede Nữ | 20 | 27 | 38 | -11 | 19 |
| 9 | Jitex Nữ | 20 | 26 | 29 | -3 | 24 |
| 10 | Örebro Söder Nữ | 20 | 23 | 30 | -7 | 23 |
| 11 | Gamla Upsala Nữ | 20 | 21 | 33 | -12 | 17 |
| 12 | Häcken II | 20 | 20 | 42 | -22 | 8 |
| 13 | Sandviken Nữ | 20 | 20 | 49 | -29 | 11 |
| 14 | Alingsås Nữ | 20 | 17 | 27 | -10 | 19 |