Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
- 1X2 Sarpsborg 08 II Bjørkelangen ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Bjørkelangen & Sarpsborg 08 II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
3. Division - Bảng 6 Na Uy — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillehammer | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | Elverum | 21 | 13 | 2 | 6 | 41 |
| 3 | Råde | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 4 | Gjøvik-Lyn | 21 | 11 | 2 | 8 | 35 |
| 5 | Oppsal | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 6 | Drøbak / Frogn | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Sandefjord II | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 8 | Ørn Horten | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 9 | Lyn II | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 10 | Sarpsborg 08 II | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Raelingen | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 12 | Fram | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 13 | Brumunddal | 21 | 3 | 3 | 15 | 12 |
| 14 | Bjørkelangen | 21 | 1 | 0 | 20 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillehammer | 21 | 79 | 30 | +49 | 50 |
| 2 | Råde | 21 | 70 | 40 | +30 | 39 |
| 3 | Elverum | 21 | 56 | 36 | +20 | 41 |
| 4 | Sandefjord II | 21 | 53 | 45 | +8 | 32 |
| 5 | Sarpsborg 08 II | 21 | 49 | 49 | 0 | 28 |
| 6 | Lyn II | 20 | 47 | 46 | +1 | 30 |
| 7 | Drøbak / Frogn | 21 | 46 | 30 | +16 | 32 |
| 8 | Ørn Horten | 21 | 40 | 35 | +5 | 32 |
| 9 | Fram | 21 | 38 | 48 | -10 | 22 |
| 10 | Raelingen | 20 | 38 | 49 | -11 | 28 |
| 11 | Oppsal | 21 | 37 | 31 | +6 | 33 |
| 12 | Gjøvik-Lyn | 21 | 31 | 20 | +11 | 35 |
| 13 | Brumunddal | 21 | 25 | 84 | -59 | 12 |
| 14 | Bjørkelangen | 21 | 16 | 82 | -66 | 3 |