Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Moss Raufoss ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Moss & Raufoss!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
1. Division Na Uy — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 23 | 17 | 1 | 5 | 52 |
| 2 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 3 | Stromsgodset | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 4 | Stabaek | 23 | 14 | 3 | 6 | 45 |
| 5 | ODD Ballklubb | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 6 | Bryne | 23 | 11 | 2 | 10 | 35 |
| 7 | Hodd | 23 | 10 | 4 | 9 | 34 |
| 8 | Egersund | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Ranheim | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 10 | Lyn | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 |
| 12 | Strommen | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 |
| 13 | Sandnes ULF | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 15 | Asane | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 23 | 72 | 39 | +33 | 52 |
| 2 | Kongsvinger | 23 | 68 | 35 | +33 | 50 |
| 3 | Stromsgodset | 23 | 60 | 31 | +29 | 48 |
| 4 | Stabaek | 23 | 57 | 29 | +28 | 45 |
| 5 | Ranheim | 23 | 56 | 58 | -2 | 28 |
| 6 | ODD Ballklubb | 23 | 47 | 36 | +11 | 36 |
| 7 | Lyn | 23 | 39 | 48 | -9 | 28 |
| 8 | Hodd | 23 | 38 | 45 | -7 | 34 |
| 9 | Moss | 23 | 38 | 52 | -14 | 25 |
| 10 | Sogndal | 23 | 38 | 53 | -15 | 23 |
| 11 | Egersund | 23 | 36 | 44 | -8 | 29 |
| 12 | Strommen | 23 | 35 | 52 | -17 | 25 |
| 13 | Asane | 23 | 34 | 52 | -18 | 20 |
| 14 | Bryne | 23 | 32 | 31 | +1 | 35 |
| 15 | Sandnes ULF | 23 | 32 | 42 | -10 | 24 |
| 16 | Raufoss | 23 | 26 | 61 | -35 | 19 |