Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Gnistan Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1, 3-1, 2-2, 1-1, 3-2 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotProbability Calibration
- Expected: 58.9%
- Historical Bucket: 55–60% — Building sample
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Gnistan & VPS!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Veikkausliiga — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 22 | 12 | 7 | 3 | 43 |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | 42 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Gnistan | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 8 | Turku PS | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 9 | Ilves | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 10 | SJK | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | FF Jaro | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| 12 | Mariehamn | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 22 | 38 | 23 | +15 | 43 |
| 2 | HJK Helsinki | 22 | 36 | 27 | +9 | 37 |
| 3 | Gnistan | 22 | 36 | 29 | +7 | 36 |
| 4 | Ilves | 22 | 34 | 37 | -3 | 25 |
| 5 | Inter Turku | 22 | 29 | 16 | +13 | 42 |
| 6 | VPS | 22 | 29 | 22 | +7 | 33 |
| 7 | Turku PS | 22 | 28 | 23 | +5 | 31 |
| 8 | Lahti | 22 | 26 | 19 | +7 | 32 |
| 9 | AC Oulu | 22 | 25 | 25 | 0 | 34 |
| 10 | SJK | 22 | 25 | 33 | -8 | 19 |
| 11 | FF Jaro | 22 | 18 | 44 | -26 | 15 |
| 12 | Mariehamn | 22 | 17 | 43 | -26 | 14 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves | 22 | 4.2 | 1.7 | +2.5 | 25 |
| 2 | AC Oulu | 22 | 2.7 | 2.2 | +0.5 | 34 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 2.0 | 1.6 | +0.4 | 37 |
| 4 | KuPS | 22 | 2.3 | 2.0 | +0.3 | 43 |
| 5 | SJK | 22 | 2.5 | 2.4 | +0.1 | 19 |
| 6 | Lahti | 22 | 2.4 | 2.5 | -0.1 | 32 |
| 7 | VPS | 22 | 2.0 | 2.3 | -0.3 | 33 |
| 8 | Mariehamn | 22 | 2.2 | 2.7 | -0.5 | 14 |
| 9 | Turku PS | 22 | 0.9 | 1.6 | -0.7 | 31 |
| 10 | FF Jaro | 22 | 2.4 | 4.6 | -2.2 | 15 |
| 11 | Inter Turku | 22 | — | — | — | 42 |
| 12 | Gnistan | 22 | — | — | — | 36 |