Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Mariehamn HJK Helsinki ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1, 2-2, 3-1, 3-2, 1-1 0-4 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Mariehamn & HJK Helsinki!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Veikkausliiga — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 22 | 12 | 7 | 3 | 43 |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | 42 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Gnistan | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 8 | Turku PS | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 9 | Ilves | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 10 | SJK | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | FF Jaro | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| 12 | Mariehamn | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 22 | 38 | 23 | +15 | 43 |
| 2 | HJK Helsinki | 22 | 36 | 27 | +9 | 37 |
| 3 | Gnistan | 22 | 36 | 29 | +7 | 36 |
| 4 | Ilves | 22 | 34 | 37 | -3 | 25 |
| 5 | Inter Turku | 22 | 29 | 16 | +13 | 42 |
| 6 | VPS | 22 | 29 | 22 | +7 | 33 |
| 7 | Turku PS | 22 | 28 | 23 | +5 | 31 |
| 8 | Lahti | 22 | 26 | 19 | +7 | 32 |
| 9 | AC Oulu | 22 | 25 | 25 | 0 | 34 |
| 10 | SJK | 22 | 25 | 33 | -8 | 19 |
| 11 | FF Jaro | 22 | 18 | 44 | -26 | 15 |
| 12 | Mariehamn | 22 | 17 | 43 | -26 | 14 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves | 22 | 4.2 | 1.7 | +2.5 | 25 |
| 2 | AC Oulu | 22 | 2.7 | 2.2 | +0.5 | 34 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 2.0 | 1.6 | +0.4 | 37 |
| 4 | KuPS | 22 | 2.3 | 2.0 | +0.3 | 43 |
| 5 | SJK | 22 | 2.5 | 2.4 | +0.1 | 19 |
| 6 | Lahti | 22 | 2.4 | 2.5 | -0.1 | 32 |
| 7 | VPS | 22 | 2.0 | 2.3 | -0.3 | 33 |
| 8 | Mariehamn | 22 | 2.2 | 2.7 | -0.5 | 14 |
| 9 | Turku PS | 22 | 0.9 | 1.6 | -0.7 | 31 |
| 10 | FF Jaro | 22 | 2.4 | 4.6 | -2.2 | 15 |
| 11 | Inter Turku | 22 | — | — | — | 42 |
| 12 | Gnistan | 22 | — | — | — | 36 |