Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Djurgården Rosengård Nữ ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 2-2, 3-2, 2-1, 2-3, 3-1 0-1 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Djurgården & Rosengård Nữ!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Damallsvenskan — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Häcken | 20 | 18 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Hammarby | 20 | 16 | 2 | 2 | 50 |
| 3 | Malmö FF Nữ | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | AIK | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 5 | Kristianstad | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Vittsjö | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Eskilstuna United | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 8 | Brommapojkarna W | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Piteå Nữ | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 10 | Djurgården | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Växjö | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 12 | Rosengård Nữ | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 13 | Norrköping Nữ | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 |
| 14 | Uppsala Nữ | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Häcken | 20 | 61 | 13 | +48 | 55 |
| 2 | Hammarby | 20 | 49 | 10 | +39 | 50 |
| 3 | Malmö FF Nữ | 19 | 38 | 11 | +27 | 36 |
| 4 | Kristianstad | 20 | 33 | 32 | +1 | 29 |
| 5 | AIK | 20 | 29 | 27 | +2 | 34 |
| 6 | Vittsjö | 20 | 27 | 26 | +1 | 29 |
| 7 | Brommapojkarna W | 19 | 25 | 33 | -8 | 26 |
| 8 | Djurgården | 20 | 25 | 33 | -8 | 21 |
| 9 | Piteå Nữ | 19 | 23 | 28 | -5 | 23 |
| 10 | Växjö | 20 | 23 | 40 | -17 | 18 |
| 11 | Rosengård Nữ | 19 | 20 | 25 | -5 | 17 |
| 12 | Eskilstuna United | 20 | 18 | 25 | -7 | 27 |
| 13 | Norrköping Nữ | 20 | 17 | 35 | -18 | 16 |
| 14 | Uppsala Nữ | 20 | 14 | 64 | -50 | 6 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 20 | 2.9 | 2.2 | +0.7 | 50 |
| 2 | AIK | 20 | 2.2 | 2.9 | -0.7 | 34 |
| 3 | Häcken | 20 | — | — | — | 55 |
| 4 | Malmö FF Nữ | 19 | — | — | — | 36 |
| 5 | Kristianstad | 20 | — | — | — | 29 |
| 6 | Vittsjö | 20 | — | — | — | 29 |
| 7 | Eskilstuna United | 20 | — | — | — | 27 |
| 8 | Brommapojkarna W | 19 | — | — | — | 26 |
| 9 | Piteå Nữ | 19 | — | — | — | 23 |
| 10 | Djurgården | 20 | — | — | — | 21 |
| 11 | Växjö | 20 | — | — | — | 18 |
| 12 | Rosengård Nữ | 19 | — | — | — | 17 |
| 13 | Norrköping Nữ | 20 | — | — | — | 16 |
| 14 | Uppsala Nữ | 20 | — | — | — | 6 |