Thống kê / Bóng đá / Na Uy. Eliteserien Na Uy / KFUM Oslo vs Bodo/Glimt

KFUM Oslo vs Bodo/Glimt Statistics & Analysis

Jul 12, 2026 - 12:30
0 2.08
2 1.41
xG Accuracy: 48%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 KFUM Oslo Bodo/Glimt ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 2-1, 1-1, 2-0, 2-2, 3-1 0-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 00:33 UTC Snapshot ID: dp-1519766

Closing Odds 1.51
AI Fair Odds 2.51
CLV +0.0%
Final Result Bodo/Glimt win · KFUM Oslo 0–2 Bodo/Glimt
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Probability Calibration

  • Expected: 39.8%
  • Historical Bucket: 35–40% — Building sample

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Thông tin thị trường

Đọc bổ sung sau lựa chọn chính: feed đóng kèo ưu tiên đã thay đổi so với mô hình thế nào.

Tóm tắt thị trường

Thị trường khá ổn định trước giờ bóng lăn. Không thấy dịch chuyển implied đáng kể giữa PRE30 và PRE1 trên snapshot ưu tiên.

Dù biến động muộn hạn chế, mô hình vẫn định giá KFUM Oslo (1X2),Vẽ tranh (1X2),Trên 2,5 bàn cao hơn rõ rệt so với implied từ các snapshot đóng kèo — đây là bức tranh tĩnh «mô hình so với giá», không phải câu chuyện đuổi dòng muộn.

Mô hình vẫn cao hơn implied đóng kèo ở KFUM Oslo (1X2) khoảng 23.8 điểm phần trăm — tín hiệu lệch giá rõ nhất trên trang này.

Mô hình so với xác suất ngầm lúc đóng kèo

Thị trường Mô hình % Ngầm đóng kèo % Chênh (pp)
KFUM Oslo (1X2) 39.8 16.0 +23.8
Vẽ tranh (1X2) 24.5 20.0 +4.5
Bodo/Glimt (1X2) 35.7 63.9 -28.2
Trên 2,5 bàn 67.7 65.5 +2.2
Dưới 2,5 bàn 32.3 34.5 -2.2
Ý nghĩa đơn giản

Nói dễ hiểu: mô hình khoảng 39.8% cho KFUM Oslo (1X2), trong khi snapshot đóng kèo ngầm khoảng 16.0%. Chênh lệch — khoảng 23.8 điểm phần trăm — là khoảng cách mô hình–thị trường lớn nhất được nhấn mạnh trên trang này.

Giải thích nhanh: «ngầm đóng kèo» là xác suất suy ra từ kèo chụp cuối (sau khi bỏ vig đơn giản). «Chênh (pp)» = % mô hình trừ % ngầm đó, tính theo điểm phần trăm (pp).

Biến động kèo trước giờ bóng lăn

Một nhà cái ưu tiên mỗi snapshot (không phải toàn thị trường). Đường dẫn chụp: PRE30 → PRE1 · Nhà cái: Pinnacle

Trong ngoặc trên cột: Closing = snapshot đầu tiên khả dụng theo PRE1→PRE5→PRE10→PRE30; Early = snapshot đầu tiên trong PRE30→PRE10→PRE5 khác Closing.

Kèo chi tiết được gấp bên dưới — biến động implied (đã bỏ vig) không đáng kể.

Xem bảng đầy đủ từng dòng
Thị trường Sớm (PRE30) Sát giờ (PRE1) Δ ngầm (pp)
KFUM Oslo (1X2) 6.02 6.02 0.0
Vẽ tranh (1X2) 4.82 4.82 0.0
Bodo/Glimt (1X2) 1.51 1.51 0.0
Trên 2,5 bàn 1.47 1.47 0.0
Dưới 2,5 bàn 2.79 2.79 0.0

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Dưới đây là ảnh chụp nhanh nhỏ gọn, đầu tiên bằng số được căn chỉnh với cùng một công cụ như các thẻ ở trên.

  • Liên minh: Eliteserien Na Uy
  • lịch thi đấu: KFUM Oslo vs Bodo/Glimt
  • Khởi động: 2026-07-12 12:30:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 10.0% · Vẽ tranh 45.0% · Xa 45.0%
  • xG (hiển thị): KFUM Oslo 2.08 — Bodo/Glimt 1.41 (tổng xG ≈ 3.49)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Xem các thẻ Trên/Dưới và BTTS để biết bất kỳ văn bản có định hướng nào.
  • BTTS (mô hình): Đúng N/A · KHÔNG N/A
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): N/A

Việc nói “không có giá trị” trên ảnh chụp nhanh là một tính năng, không phải lỗi: nó bảo vệ người đọc khỏi bị ép chơi khi không có lợi thế.

Thích bỏ qua việc đặt cọc quá mức khi động cơ trung thực về việc thiếu cạnh.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: Wait - No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

July 12, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho KFUM Oslo & Bodo/Glimt!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Eliteserien Na Uy Eliteserien Na Uy — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Viking 21 16 2 3 50
2 Bodo/Glimt 21 16 2 3 50
3 Tromso 21 11 5 5 38
4 Molde 21 11 3 7 36
5 Rosenborg 21 10 3 8 33
6 Lillestrom 21 10 2 9 32
7 Brann 21 9 2 10 29
8 Fredrikstad 21 8 4 9 28
9 Sarpsborg 08 FF 21 6 7 8 25
10 KFUM Oslo 21 7 4 10 25
11 Sandefjord 21 6 5 10 23
12 Valerenga 21 6 5 10 23
13 Ham-Kam 21 6 5 10 23
14 Aalesund 21 4 9 8 21
15 Kristiansund BK 21 5 4 12 19
16 Start 21 4 4 13 16
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Viking 21 54 20 +34 50
2 Bodo/Glimt 21 53 19 +34 50
3 Molde 21 44 32 +12 36
4 Tromso 21 40 29 +11 38
5 Rosenborg 21 39 30 +9 33
6 Brann 21 39 32 +7 29
7 Valerenga 21 34 43 -9 23
8 Aalesund 21 33 46 -13 21
9 Ham-Kam 21 29 44 -15 23
10 Lillestrom 21 28 29 -1 32
11 Fredrikstad 21 25 32 -7 28
12 KFUM Oslo 21 25 35 -10 25
13 Sarpsborg 08 FF 21 24 29 -5 25
14 Start 21 22 44 -22 16
15 Sandefjord 21 21 27 -6 23
16 Kristiansund BK 21 21 40 -19 19
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Molde 21 17.3 5.4 +11.9 36
2 Bodo/Glimt 21 15.3 4.9 +10.4 50
3 Viking 21 14.1 9.9 +4.2 50
4 Rosenborg 21 13.0 9.7 +3.3 33
5 Start 21 10.6 8.7 +1.9 16
6 Brann 21 8.6 7.3 +1.3 29
7 Sarpsborg 08 FF 21 11.8 11.0 +0.8 25
8 Tromso 21 7.4 7.7 -0.3 38
9 Lillestrom 21 10.1 11.1 -1.0 32
10 Valerenga 21 12.6 14.4 -1.8 23
11 Fredrikstad 21 9.0 12.2 -3.2 28
12 Sandefjord 21 7.1 11.3 -4.2 23
13 Kristiansund BK 21 6.7 11.2 -4.5 19
14 Ham-Kam 21 6.8 12.0 -5.2 23
15 Aalesund 21 9.6 14.9 -5.3 21
16 KFUM Oslo 21 7.6 15.7 -8.1 25