Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Incorrect
- 1X2 Pardubice U19 Pardubice U19 ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1 2-1 ✔ Correct
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Pardubice U19 & Vysočina Jihlava U19!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
1. Liga U19 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Králové U19 | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 |
| 2 | Baník Ostrava U19 | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 |
| 3 | Slavia Praha U19 | 25 | 14 | 1 | 10 | 43 |
| 4 | Karviná U19 | 26 | 13 | 2 | 11 | 41 |
| 5 | Zbrojovka Brno U19 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Viktoria Plzeň U19 | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 |
| 7 | Pardubice U19 | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 8 | Sparta Praha U19 | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 9 | Slovácko U19 | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Dukla Praha U19 | 25 | 10 | 5 | 10 | 35 |
| 11 | Mladá Boleslav U19 | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 12 | Sigma Olomouc U19 | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 13 | České Budějovice U19 | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 14 | Zlín U19 | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 25 | 6 | 3 | 16 | 21 |
| 16 | Vysočina Jihlava U19 | 25 | 4 | 2 | 19 | 14 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha U19 | 25 | 61 | 50 | +11 | 43 |
| 2 | Hradec Králové U19 | 25 | 60 | 33 | +27 | 51 |
| 3 | Baník Ostrava U19 | 25 | 51 | 35 | +16 | 47 |
| 4 | Viktoria Plzeň U19 | 25 | 51 | 43 | +8 | 40 |
| 5 | Sparta Praha U19 | 25 | 47 | 47 | 0 | 38 |
| 6 | České Budějovice U19 | 25 | 47 | 54 | -7 | 32 |
| 7 | Karviná U19 | 26 | 46 | 39 | +7 | 41 |
| 8 | Pardubice U19 | 25 | 44 | 36 | +8 | 39 |
| 9 | Dukla Praha U19 | 25 | 44 | 48 | -4 | 35 |
| 10 | Slovan Liberec U19 | 25 | 43 | 68 | -25 | 21 |
| 11 | Zbrojovka Brno U19 | 25 | 42 | 35 | +7 | 41 |
| 12 | Mladá Boleslav U19 | 25 | 41 | 38 | +3 | 33 |
| 13 | Zlín U19 | 25 | 40 | 42 | -2 | 28 |
| 14 | Slovácko U19 | 26 | 38 | 41 | -3 | 35 |
| 15 | Sigma Olomouc U19 | 25 | 36 | 41 | -5 | 32 |
| 16 | Vysočina Jihlava U19 | 25 | 25 | 66 | -41 | 14 |