Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Motorlet Praha Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-2, 1-0, 0-2 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Motorlet Praha & Písek!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Ba - CFL A Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kladno | 32 | 22 | 6 | 4 | 72 |
| 2 | Jiskra Domažlice | 32 | 22 | 3 | 7 | 69 |
| 3 | Viktoria Plzeň II | 32 | 18 | 7 | 7 | 61 |
| 4 | Písek | 32 | 15 | 7 | 10 | 52 |
| 5 | Králův Dvůr | 32 | 15 | 4 | 13 | 49 |
| 6 | Admira Praha | 32 | 14 | 6 | 12 | 48 |
| 7 | Slavia III | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 8 | České Budějovice II | 32 | 11 | 12 | 9 | 45 |
| 9 | Aritma Praha | 32 | 11 | 12 | 9 | 45 |
| 10 | Loko Vltavín | 32 | 13 | 5 | 14 | 44 |
| 11 | Příbram II | 32 | 12 | 4 | 16 | 40 |
| 12 | Bohemians 1905 II | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Dukla Praha II | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 14 | Motorlet Praha | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 15 | Sokol Hostouň | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Petřín Plzeň | 32 | 8 | 4 | 20 | 28 |
| 17 | Táborsko II | 32 | 4 | 4 | 24 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kladno | 32 | 84 | 26 | +58 | 72 |
| 2 | Jiskra Domažlice | 32 | 80 | 42 | +38 | 69 |
| 3 | Viktoria Plzeň II | 32 | 75 | 53 | +22 | 61 |
| 4 | České Budějovice II | 32 | 63 | 58 | +5 | 45 |
| 5 | Králův Dvůr | 32 | 59 | 56 | +3 | 49 |
| 6 | Bohemians 1905 II | 32 | 57 | 60 | -3 | 38 |
| 7 | Slavia III | 32 | 54 | 47 | +7 | 46 |
| 8 | Písek | 32 | 50 | 38 | +12 | 52 |
| 9 | Dukla Praha II | 32 | 48 | 57 | -9 | 38 |
| 10 | Admira Praha | 32 | 47 | 51 | -4 | 48 |
| 11 | Aritma Praha | 32 | 45 | 45 | 0 | 45 |
| 12 | Příbram II | 32 | 45 | 56 | -11 | 40 |
| 13 | Petřín Plzeň | 32 | 38 | 73 | -35 | 28 |
| 14 | Loko Vltavín | 32 | 35 | 43 | -8 | 44 |
| 15 | Motorlet Praha | 32 | 32 | 45 | -13 | 34 |
| 16 | Sokol Hostouň | 32 | 30 | 44 | -14 | 34 |
| 17 | Táborsko II | 32 | 27 | 75 | -48 | 16 |