Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Havířov Stonava ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-2, 2-1, 0-1, 1-0 4-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Stonava & Havířov!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Tư - Divizie F Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Havířov | 29 | 19 | 2 | 8 | 59 |
| 2 | Vratimov | 29 | 17 | 3 | 9 | 54 |
| 3 | Bospor Bohumín | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 4 | Bílovec | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 5 | Stonava | 29 | 14 | 6 | 9 | 48 |
| 6 | Valašské Meziříčí | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Zábřeh | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 8 | Šumperk | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Opava II | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Frýdlant | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | Jiskra Rýmařov | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 12 | Petřvald na Moravě | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | Nový Jičín | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 14 | Břidličná | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Pustá Polom | 29 | 5 | 9 | 15 | 24 |
| 16 | Cesky Tesin | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bospor Bohumín | 29 | 76 | 48 | +28 | 53 |
| 2 | Havířov | 29 | 74 | 36 | +38 | 59 |
| 3 | Bílovec | 29 | 62 | 48 | +14 | 53 |
| 4 | Valašské Meziříčí | 29 | 59 | 63 | -4 | 41 |
| 5 | Vratimov | 29 | 54 | 39 | +15 | 54 |
| 6 | Stonava | 29 | 54 | 44 | +10 | 48 |
| 7 | Opava II | 30 | 52 | 55 | -3 | 38 |
| 8 | Petřvald na Moravě | 29 | 49 | 46 | +3 | 36 |
| 9 | Zábřeh | 30 | 45 | 42 | +3 | 39 |
| 10 | Frýdlant | 30 | 45 | 54 | -9 | 38 |
| 11 | Jiskra Rýmařov | 30 | 45 | 58 | -13 | 37 |
| 12 | Šumperk | 29 | 36 | 38 | -2 | 39 |
| 13 | Pustá Polom | 29 | 36 | 59 | -23 | 24 |
| 14 | Nový Jičín | 29 | 35 | 40 | -5 | 36 |
| 15 | Břidličná | 30 | 34 | 46 | -12 | 31 |
| 16 | Cesky Tesin | 29 | 23 | 64 | -41 | 13 |