Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : Petřvald na Moravě
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
Petřvald na Moravě 2 - 1 Nový Jičín
Kết quả trận đấu
Petřvald na Moravě Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Petřvald na Moravě
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 3)
Tổng số bàn thắng: 3 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Petřvald na Moravě & Nový Jičín!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
4. liga - Divizie F — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Havířov | 23 | 17 | 0 | 6 | 51 |
| 2 | Bospor Bohumín | 23 | 12 | 8 | 3 | 44 |
| 3 | Bílovec | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Vratimov | 23 | 12 | 2 | 9 | 38 |
| 5 | Stonava | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 6 | Frýdlant | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Šumperk | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 8 | Valašské Meziříčí | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 9 | Petřvald na Moravě | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Zabreh | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 |
| 11 | Jiskra Rýmařov | 24 | 9 | 3 | 12 | 30 |
| 12 | Břidličná | 23 | 6 | 8 | 9 | 26 |
| 13 | Nový Jičín | 23 | 6 | 8 | 9 | 26 |
| 14 | Opava II | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 15 | Pustá Polom | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 16 | Cesky Tesin | 23 | 2 | 5 | 16 | 11 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Havířov | 23 | 65 | 28 | +37 | 51 |
| 2 | Bospor Bohumín | 23 | 60 | 37 | +23 | 44 |
| 3 | Bílovec | 23 | 56 | 41 | +15 | 44 |
| 4 | Valašské Meziříčí | 23 | 44 | 45 | -1 | 33 |
| 5 | Stonava | 23 | 42 | 37 | +5 | 36 |
| 6 | Petřvald na Moravě | 23 | 39 | 34 | +5 | 30 |
| 7 | Frýdlant | 24 | 38 | 36 | +2 | 35 |
| 8 | Vratimov | 23 | 37 | 34 | +3 | 38 |
| 9 | Jiskra Rýmařov | 24 | 34 | 48 | -14 | 30 |
| 10 | Opava II | 24 | 33 | 47 | -14 | 25 |
| 11 | Šumperk | 23 | 31 | 23 | +8 | 34 |
| 12 | Zabreh | 24 | 31 | 33 | -2 | 30 |
| 13 | Nový Jičín | 23 | 29 | 37 | -8 | 26 |
| 14 | Pustá Polom | 23 | 29 | 50 | -21 | 18 |
| 15 | Břidličná | 23 | 27 | 33 | -6 | 26 |
| 16 | Cesky Tesin | 23 | 18 | 50 | -32 | 11 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan