Thống kê / Bóng đá / Czech-Republic. 4. liga - Divizie F / Havířov vs Valašské Meziříčí

Havířov vs Valašské Meziříčí Statistics & Analysis

Apr 26, 2026 - 08:15
5 1.45
0 1.25
xG Accuracy: 27%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Havířov Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Havířov & Valašské Meziříčí!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
4. liga - Divizie F 4. liga - Divizie FBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Havířov 29 19 2 8 59
2 Vratimov 29 17 3 9 54
3 Bospor Bohumín 29 15 8 6 53
4 Bílovec 29 15 8 6 53
5 Stonava 29 14 6 9 48
6 Valašské Meziříčí 29 11 8 10 41
7 Zabreh 30 9 12 9 39
8 Šumperk 29 9 12 8 39
9 Opava II 30 11 5 14 38
10 Frýdlant 30 9 11 10 38
11 Jiskra Rýmařov 30 11 4 15 37
12 Petřvald na Moravě 29 9 9 11 36
13 Nový Jičín 29 8 12 9 36
14 Břidličná 30 7 10 13 31
15 Pustá Polom 29 5 9 15 24
16 Cesky Tesin 29 2 7 20 13
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bospor Bohumín 29 76 48 +28 53
2 Havířov 29 74 36 +38 59
3 Bílovec 29 62 48 +14 53
4 Valašské Meziříčí 29 59 63 -4 41
5 Vratimov 29 54 39 +15 54
6 Stonava 29 54 44 +10 48
7 Opava II 30 52 55 -3 38
8 Petřvald na Moravě 29 49 46 +3 36
9 Zabreh 30 45 42 +3 39
10 Frýdlant 30 45 54 -9 38
11 Jiskra Rýmařov 30 45 58 -13 37
12 Šumperk 29 36 38 -2 39
13 Pustá Polom 29 36 59 -23 24
14 Nový Jičín 29 35 40 -5 36
15 Břidličná 30 34 46 -12 31
16 Cesky Tesin 29 23 64 -41 13