Frýdlant vs Bospor Bohumín Kết quả & Thống kê

Apr 26, 2026 - 14:00
1
1
🔴
Kết quả Dự đoán
Dự đoán thất bại
Lời khuyên dự đoán Winner : Draw
Tỷ số cuối cùng Frýdlant 0 - 0 Bospor Bohumín (Kết quả không đạt)
Kết quả trận đấu Hòa
Kết quả ✖️ Dự Đoán Không Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Đánh giá dự đoán AI

Dự đoán đội thắng
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 0)
Tổng số bàn thắng: 0 (Xỉu 2.5)

Tại sao dự đoán thất bại?

1 Chúng tôi đã dự đoán "Winner : Draw", nhưng trận đấu kết thúc với tỷ số hòa (0-0).
2 Mô hình xG của chúng tôi dự đoán tổng số bàn thắng là 2.7, nhưng thực tế tổng số là 0 — chênh lệch 2.7.
Tại OddsGPT, chúng tôi tin vào sự minh bạch hoàn toàn. Không phải mọi dự đoán đều chính xác — mô hình AI của chúng tôi liên tục học hỏi từ kết quả để cải thiện độ chính xác trong tương lai. Việc hiển thị cả thành công và thất bại giúp xây dựng niềm tin và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Nhận dự đoán cao cấp cho Frýdlant & Bospor Bohumín!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
4. liga - Divizie F 4. liga - Divizie FBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Havířov 23 17 0 6 51
2 Bospor Bohumín 23 12 8 3 44
3 Bílovec 23 13 5 5 44
4 Vratimov 23 12 2 9 38
5 Stonava 23 10 6 7 36
6 Frýdlant 24 9 8 7 35
7 Šumperk 23 8 10 5 34
8 Valašské Meziříčí 23 9 6 8 33
9 Petřvald na Moravě 23 8 6 9 30
10 Zabreh 24 7 9 8 30
11 Jiskra Rýmařov 24 9 3 12 30
12 Břidličná 23 6 8 9 26
13 Nový Jičín 23 6 8 9 26
14 Opava II 24 7 4 13 25
15 Pustá Polom 23 4 6 13 18
16 Cesky Tesin 23 2 5 16 11
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Havířov 23 65 28 +37 51
2 Bospor Bohumín 23 60 37 +23 44
3 Bílovec 23 56 41 +15 44
4 Valašské Meziříčí 23 44 45 -1 33
5 Stonava 23 42 37 +5 36
6 Petřvald na Moravě 23 39 34 +5 30
7 Frýdlant 24 38 36 +2 35
8 Vratimov 23 37 34 +3 38
9 Jiskra Rýmařov 24 34 48 -14 30
10 Opava II 24 33 47 -14 25
11 Šumperk 23 31 23 +8 34
12 Zabreh 24 31 33 -2 30
13 Nový Jičín 23 29 37 -8 26
14 Pustá Polom 23 29 50 -21 18
15 Břidličná 23 27 33 -6 26
16 Cesky Tesin 23 18 50 -32 11