Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Havlíčkův Brod Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 2-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Dálnice Speřice & Havlíčkův Brod!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Tư - Divizie D Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Líšeň II | 29 | 22 | 4 | 3 | 70 |
| 2 | Tatran Bohunice | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Kuřim | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 4 | Velká Bíteš | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 5 | Znojmo | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Velké Meziříčí | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 7 | Pelhřimov | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 8 | Ždírec nad Doubravou | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | Sokol Tasovice | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 10 | Žďár nad Sázavou | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Chotebor | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 12 | Sparta Brno | 29 | 9 | 4 | 16 | 31 |
| 13 | Havlíčkův Brod | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 14 | Humpolec | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 15 | FS Třebíč | 29 | 5 | 12 | 12 | 27 |
| 16 | Dálnice Speřice | 29 | 7 | 3 | 19 | 24 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Líšeň II | 29 | 91 | 26 | +65 | 70 |
| 2 | Znojmo | 30 | 62 | 37 | +25 | 48 |
| 3 | Kuřim | 29 | 58 | 28 | +30 | 55 |
| 4 | Velká Bíteš | 29 | 58 | 38 | +20 | 51 |
| 5 | Velké Meziříčí | 29 | 52 | 48 | +4 | 43 |
| 6 | Sparta Brno | 29 | 52 | 55 | -3 | 31 |
| 7 | Pelhřimov | 29 | 47 | 59 | -12 | 40 |
| 8 | Sokol Tasovice | 29 | 44 | 59 | -15 | 37 |
| 9 | Humpolec | 29 | 43 | 55 | -12 | 28 |
| 10 | Tatran Bohunice | 30 | 41 | 24 | +17 | 60 |
| 11 | Havlíčkův Brod | 29 | 39 | 48 | -9 | 28 |
| 12 | FS Třebíč | 29 | 33 | 58 | -25 | 27 |
| 13 | Žďár nad Sázavou | 29 | 32 | 52 | -20 | 36 |
| 14 | Chotebor | 29 | 32 | 54 | -22 | 34 |
| 15 | Ždírec nad Doubravou | 29 | 30 | 41 | -11 | 39 |
| 16 | Dálnice Speřice | 29 | 24 | 56 | -32 | 24 |