Thống kê / Bóng đá / Czech-Republic. FNL / Prostějov vs Zbrojovka Brno

Prostějov vs Zbrojovka Brno Statistics & Analysis

Mar 20, 2026 - 16:00
1 1.45
2 1.25
xG Accuracy: 72%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Prostějov Zbrojovka Brno ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-1 1-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Prostějov & Zbrojovka Brno!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
FNL FNLBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Zbrojovka Brno 29 23 4 2 73
2 Táborsko 29 16 5 8 53
3 Artis 29 15 7 7 52
4 Ústí nad Labem 29 15 3 11 48
5 Příbram 29 13 6 10 45
6 Baník Ostrava II 29 13 5 11 44
7 Opava 29 11 10 8 43
8 Viktoria Žižkov 29 12 5 12 41
9 Vlašim 29 10 8 11 38
10 Slavia Praha II 29 10 5 14 35
11 České Budějovice 29 10 4 15 34
12 Chrudim 29 8 8 13 32
13 Hanácká 29 9 4 16 31
14 Prostějov 29 5 12 12 27
15 Vysočina Jihlava 29 6 8 15 26
16 Sparta Praha II 29 7 4 18 25
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Zbrojovka Brno 29 58 21 +37 73
2 Ústí nad Labem 29 52 43 +9 48
3 Artis 29 49 35 +14 52
4 Táborsko 29 48 31 +17 53
5 Baník Ostrava II 29 44 38 +6 44
6 Opava 29 42 31 +11 43
7 Vlašim 29 39 31 +8 38
8 Slavia Praha II 29 39 45 -6 35
9 Viktoria Žižkov 29 37 50 -13 41
10 Chrudim 29 36 49 -13 32
11 České Budějovice 29 30 39 -9 34
12 Hanácká 29 30 42 -12 31
13 Prostějov 29 30 43 -13 27
14 Příbram 29 29 30 -1 45
15 Vysočina Jihlava 29 29 38 -9 26
16 Sparta Praha II 29 27 53 -26 25