Kết Quả Dự Đoán
Dự đoán thất bại
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : Dunston UTS
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
Dunston UTS 1 - 2 Pontefract Collieries
(Kết quả không đạt)
Kết quả trận đấu
Pontefract Collieries Thắng
Kết quả
✖️ Dự Đoán Không Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Dự đoán đội thắng
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 3)
Tổng số bàn thắng: 3 (Tài 2.5)
Tại sao dự đoán thất bại?
1
Chúng tôi đã dự đoán "Winner : Dunston UTS", nhưng Pontefract Collieries đã thắng trận đấu (1-2).
Tại OddsGPT, chúng tôi tin vào sự minh bạch hoàn toàn. Không phải mọi dự đoán đều chính xác — mô hình AI của chúng tôi liên tục học hỏi từ kết quả để cải thiện độ chính xác trong tương lai. Việc hiển thị cả thành công và thất bại giúp xây dựng niềm tin và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Dunston UTS & Pontefract Collieries!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Non League Div One - Northern East — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Redcar Athletic | 41 | 32 | 6 | 3 | 102 |
| 2 | Matlock Town | 41 | 27 | 4 | 10 | 85 |
| 3 | Dunston UTS | 41 | 22 | 10 | 9 | 76 |
| 4 | AFC Emley | 41 | 21 | 11 | 9 | 74 |
| 5 | Bradford (Park Avenue) | 41 | 20 | 12 | 9 | 72 |
| 6 | Pontefract Collieries | 41 | 20 | 11 | 10 | 71 |
| 7 | Heaton Stannington | 41 | 17 | 10 | 14 | 61 |
| 8 | North Ferriby | 41 | 13 | 19 | 9 | 58 |
| 9 | Bridlington Town | 41 | 15 | 11 | 15 | 56 |
| 10 | Garforth Town | 41 | 15 | 10 | 16 | 55 |
| 11 | Consett | 41 | 15 | 10 | 16 | 55 |
| 12 | Lincoln United | 41 | 14 | 11 | 16 | 53 |
| 13 | Hallam | 41 | 12 | 14 | 15 | 50 |
| 14 | Grimsby Borough | 41 | 13 | 10 | 18 | 49 |
| 15 | Ashington AFC | 41 | 13 | 9 | 19 | 48 |
| 16 | Blyth Spartans | 41 | 12 | 8 | 21 | 44 |
| 17 | Silsden | 41 | 10 | 14 | 17 | 44 |
| 18 | Ossett United | 41 | 10 | 12 | 19 | 42 |
| 19 | Bishop Auckland | 41 | 12 | 5 | 24 | 41 |
| 20 | Blyth Town | 41 | 12 | 5 | 24 | 41 |
| 21 | Newton Aycliffe | 41 | 9 | 9 | 23 | 36 |
| 22 | Brighouse Town | 41 | 8 | 7 | 26 | 31 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Redcar Athletic | 41 | 138 | 37 | +101 | 102 |
| 2 | Matlock Town | 41 | 97 | 53 | +44 | 85 |
| 3 | Pontefract Collieries | 41 | 74 | 61 | +13 | 71 |
| 4 | Consett | 41 | 73 | 66 | +7 | 55 |
| 5 | Dunston UTS | 41 | 69 | 49 | +20 | 76 |
| 6 | Bradford (Park Avenue) | 41 | 65 | 33 | +32 | 72 |
| 7 | Bridlington Town | 41 | 63 | 63 | 0 | 56 |
| 8 | AFC Emley | 41 | 62 | 31 | +31 | 74 |
| 9 | Garforth Town | 41 | 62 | 49 | +13 | 55 |
| 10 | Heaton Stannington | 41 | 55 | 52 | +3 | 61 |
| 11 | North Ferriby | 41 | 53 | 45 | +8 | 58 |
| 12 | Bishop Auckland | 41 | 50 | 76 | -26 | 41 |
| 13 | Hallam | 41 | 49 | 57 | -8 | 50 |
| 14 | Ossett United | 41 | 49 | 61 | -12 | 42 |
| 15 | Newton Aycliffe | 41 | 49 | 80 | -31 | 36 |
| 16 | Silsden | 41 | 48 | 69 | -21 | 44 |
| 17 | Lincoln United | 41 | 46 | 63 | -17 | 53 |
| 18 | Blyth Spartans | 41 | 44 | 51 | -7 | 44 |
| 19 | Grimsby Borough | 41 | 41 | 65 | -24 | 49 |
| 20 | Blyth Town | 41 | 40 | 72 | -32 | 41 |
| 21 | Ashington AFC | 41 | 39 | 74 | -35 | 48 |
| 22 | Brighouse Town | 41 | 31 | 90 | -59 | 31 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan