Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
- 1X2 Bishop Auckland Hallam ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Bishop Auckland & Hallam!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Non League Div One - Northern East — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Redcar Athletic | 42 | 33 | 6 | 3 | 105 |
| 2 | Matlock Town | 42 | 28 | 4 | 10 | 88 |
| 3 | AFC Emley | 42 | 22 | 11 | 9 | 77 |
| 4 | Dunston UTS | 42 | 22 | 10 | 10 | 76 |
| 5 | Bradford (Park Avenue) | 42 | 21 | 12 | 9 | 75 |
| 6 | Pontefract Collieries | 42 | 21 | 11 | 10 | 74 |
| 7 | Heaton Stannington | 42 | 17 | 10 | 15 | 61 |
| 8 | Bridlington Town | 42 | 16 | 11 | 15 | 59 |
| 9 | Garforth Town | 42 | 16 | 10 | 16 | 58 |
| 10 | Consett | 42 | 16 | 10 | 16 | 58 |
| 11 | North Ferriby | 42 | 13 | 19 | 10 | 58 |
| 12 | Hallam | 42 | 13 | 14 | 15 | 53 |
| 13 | Lincoln United | 42 | 14 | 11 | 17 | 53 |
| 14 | Ashington AFC | 42 | 14 | 9 | 19 | 51 |
| 15 | Grimsby Borough | 42 | 13 | 10 | 19 | 49 |
| 16 | Blyth Spartans | 42 | 13 | 8 | 21 | 47 |
| 17 | Silsden | 42 | 10 | 14 | 18 | 44 |
| 18 | Ossett United | 42 | 10 | 12 | 20 | 42 |
| 19 | Bishop Auckland | 42 | 12 | 5 | 25 | 41 |
| 20 | Blyth Town | 42 | 12 | 5 | 25 | 41 |
| 21 | Newton Aycliffe | 42 | 9 | 9 | 24 | 36 |
| 22 | Brighouse Town | 42 | 8 | 7 | 27 | 31 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Redcar Athletic | 42 | 140 | 38 | +102 | 105 |
| 2 | Matlock Town | 42 | 102 | 53 | +49 | 88 |
| 3 | Pontefract Collieries | 42 | 76 | 62 | +14 | 74 |
| 4 | Consett | 42 | 74 | 66 | +8 | 58 |
| 5 | Bridlington Town | 42 | 71 | 63 | +8 | 59 |
| 6 | Dunston UTS | 42 | 70 | 51 | +19 | 76 |
| 7 | AFC Emley | 42 | 68 | 31 | +37 | 77 |
| 8 | Bradford (Park Avenue) | 42 | 67 | 34 | +33 | 75 |
| 9 | Garforth Town | 42 | 66 | 51 | +15 | 58 |
| 10 | Heaton Stannington | 42 | 55 | 53 | +2 | 61 |
| 11 | North Ferriby | 42 | 54 | 47 | +7 | 58 |
| 12 | Bishop Auckland | 42 | 52 | 79 | -27 | 41 |
| 13 | Hallam | 42 | 50 | 57 | -7 | 53 |
| 14 | Ossett United | 42 | 50 | 63 | -13 | 42 |
| 15 | Lincoln United | 42 | 49 | 69 | -20 | 53 |
| 16 | Newton Aycliffe | 42 | 49 | 86 | -37 | 36 |
| 17 | Silsden | 42 | 48 | 70 | -22 | 44 |
| 18 | Blyth Spartans | 42 | 47 | 53 | -6 | 47 |
| 19 | Ashington AFC | 42 | 45 | 77 | -32 | 51 |
| 20 | Blyth Town | 42 | 42 | 76 | -34 | 41 |
| 21 | Grimsby Borough | 42 | 41 | 70 | -29 | 49 |
| 22 | Brighouse Town | 42 | 31 | 98 | -67 | 31 |