Calendar vs Township Rollers Statistics & Analysis

Mar 18, 2026 - 14:00
0 1.45
1 1.25
xG Accuracy: 63%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Calendar Township Rollers ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-1 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Sep 17, 2026 · 18:29 UTC Snapshot ID: dp-9288026

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Township Rollers win · Calendar 0–1 Township Rollers
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Calendar & Township Rollers!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premier League Botswana Premier League Botswana — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Gaborone United 29 22 5 2 71
2 Galaxy 29 17 8 5 56
3 Centre Chiefs 29 16 8 5 56
4 Sua Flamingoes 29 17 5 7 56
5 Township Rollers 29 13 5 10 45
6 Morupule Wanderers 29 13 5 11 44
7 Orapa United 29 11 11 7 44
8 Nico United 29 9 12 7 42
9 Matebele 29 8 9 12 33
10 TAFIC 29 7 11 10 32
11 Police XI 29 7 11 11 32
12 BDF XI 29 7 9 13 30
13 Extension Gunners 29 6 8 15 26
14 Black Lions 29 6 6 17 24
15 Santa Green 29 6 4 19 22
16 Calendar 29 5 6 18 21
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Gaborone United 29 60 14 +46 71
2 Galaxy 29 51 22 +29 56
3 Sua Flamingoes 29 42 29 +13 56
4 Morupule Wanderers 29 39 33 +6 44
5 Centre Chiefs 29 37 16 +21 56
6 Orapa United 29 34 30 +4 44
7 Township Rollers 29 32 30 +2 45
8 BDF XI 29 29 40 -11 30
9 Matebele 29 28 35 -7 33
10 Nico United 29 25 24 +1 42
11 TAFIC 29 24 25 -1 32
12 Extension Gunners 29 24 43 -19 26
13 Santa Green 29 22 56 -34 22
14 Police XI 29 18 27 -9 32
15 Calendar 29 18 40 -22 21
16 Black Lions 29 15 37 -22 24