Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (11 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Sloga Leskovac Sloga Leskovac ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-2, 2-2, 1-0 7-4 ✖ Không đúng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Sloga Leskovac & Morava Ćuprija!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Srpska Liga - East — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OFK Bor 1919 | 19 | 16 | 2 | 1 | 50 |
| 2 | Jagodina | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 3 | Jedinstvo Kruševac | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Brzi Brod | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 5 | Sloga Leskovac | 19 | 10 | 1 | 8 | 31 |
| 6 | Radnicki Pirot | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 7 | Sinđelić | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Djerdap Kladovo | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 9 | Morava Ćuprija | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | Timok Zaječar | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 11 | Dunav Prahovo | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 12 | Rembas | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 13 | Vlasina | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 14 | Trstenik PPT | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | FK Rudar 2016 Aleksinački Rudnik | 18 | 2 | 3 | 13 | 9 |
| 16 | Jedinstvo Paraćin | 18 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OFK Bor 1919 | 19 | 63 | 19 | +44 | 50 |
| 2 | Brzi Brod | 19 | 41 | 20 | +21 | 32 |
| 3 | Sloga Leskovac | 19 | 40 | 33 | +7 | 31 |
| 4 | Jedinstvo Kruševac | 19 | 38 | 34 | +4 | 32 |
| 5 | Jagodina | 19 | 36 | 15 | +21 | 37 |
| 6 | Morava Ćuprija | 19 | 34 | 32 | +2 | 24 |
| 7 | Radnicki Pirot | 18 | 33 | 25 | +8 | 28 |
| 8 | Vlasina | 19 | 31 | 34 | -3 | 20 |
| 9 | Sinđelić | 19 | 26 | 21 | +5 | 28 |
| 10 | Rembas | 18 | 25 | 33 | -8 | 21 |
| 11 | Dunav Prahovo | 19 | 25 | 38 | -13 | 22 |
| 12 | Djerdap Kladovo | 19 | 23 | 28 | -5 | 26 |
| 13 | Timok Zaječar | 19 | 22 | 21 | +1 | 24 |
| 14 | Trstenik PPT | 19 | 18 | 28 | -10 | 20 |
| 15 | Jedinstvo Paraćin | 18 | 13 | 43 | -30 | 7 |
| 16 | FK Rudar 2016 Aleksinački Rudnik | 18 | 11 | 55 | -44 | 9 |