Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Sporting Ben Arous Sporting Ben Arous ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-0, 1-1, 2-0, 0-0, 2-1 2-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): +37.5%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Sporting Ben Arous & CS Chebba!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligue 2 Tunisia — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Tataouine | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 2 | CS Hammam-Lif | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 3 | ES Hammam-Sousse | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 4 | Baath Bouhajla | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Sfax Railways | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | M'saken | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 7 | Sporting Ben Arous | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 8 | EM Mahdia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | Mégrine | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | CS Chebba | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 11 | Bouselem | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | Kerkennah | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 13 | Menzel Bourguiba | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 14 | AS Agareb | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Tataouine | 15 | 22 | 8 | +14 | 31 |
| 2 | CS Hammam-Lif | 15 | 22 | 9 | +13 | 30 |
| 3 | ES Hammam-Sousse | 15 | 22 | 12 | +10 | 29 |
| 4 | Sfax Railways | 15 | 19 | 16 | +3 | 22 |
| 5 | Sporting Ben Arous | 15 | 18 | 12 | +6 | 21 |
| 6 | Baath Bouhajla | 15 | 16 | 14 | +2 | 23 |
| 7 | Mégrine | 15 | 16 | 20 | -4 | 19 |
| 8 | M'saken | 15 | 15 | 13 | +2 | 22 |
| 9 | EM Mahdia | 15 | 14 | 16 | -2 | 19 |
| 10 | Bouselem | 15 | 12 | 19 | -7 | 16 |
| 11 | Kerkennah | 15 | 12 | 20 | -8 | 13 |
| 12 | CS Chebba | 15 | 12 | 21 | -9 | 17 |
| 13 | AS Agareb | 15 | 11 | 26 | -15 | 7 |
| 14 | Menzel Bourguiba | 15 | 10 | 15 | -5 | 12 |