Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Winner : Al Fujairah SC
Tỷ số cuối cùng
Al Fujairah SC 4 - 3 Ittifaq
Kết quả trận đấu
Al Fujairah SC Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Al Fujairah SC
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 7)
Tổng số bàn thắng: 7 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Al Fujairah SC & Ittifaq!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Division 1 — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 2 | Dibba Al Hisn | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 3 | Al Thaid | 23 | 12 | 8 | 3 | 44 |
| 4 | Al Arabi | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 5 | Hatta SC | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 6 | Al Urooba | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 7 | Al Fujairah SC | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 8 | Emirates Club | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 9 | Al Hamriyah | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 |
| 10 | Gulf United | 24 | 6 | 4 | 14 | 22 |
| 11 | Dubai City | 23 | 6 | 4 | 13 | 22 |
| 12 | Ittifaq | 23 | 6 | 1 | 16 | 19 |
| 13 | Masfut | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 14 | Al Jazira Al Hamra | 24 | 4 | 5 | 15 | 17 |
| 15 | Majd | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dibba Al Hisn | 23 | 50 | 21 | +29 | 46 |
| 2 | Al Fujairah SC | 23 | 42 | 38 | +4 | 37 |
| 3 | Hatta SC | 22 | 41 | 22 | +19 | 43 |
| 4 | Dubai United | 23 | 40 | 25 | +15 | 50 |
| 5 | Al Arabi | 24 | 40 | 29 | +11 | 44 |
| 6 | Al Hamriyah | 23 | 37 | 30 | +7 | 29 |
| 7 | Al Thaid | 23 | 34 | 21 | +13 | 44 |
| 8 | Gulf United | 24 | 34 | 46 | -12 | 22 |
| 9 | Emirates Club | 23 | 32 | 30 | +2 | 36 |
| 10 | Al Urooba | 22 | 31 | 15 | +16 | 43 |
| 11 | Ittifaq | 23 | 30 | 46 | -16 | 19 |
| 12 | Al Jazira Al Hamra | 24 | 28 | 46 | -18 | 17 |
| 13 | Dubai City | 23 | 25 | 42 | -17 | 22 |
| 14 | Masfut | 24 | 25 | 49 | -24 | 18 |
| 15 | Majd | 24 | 24 | 53 | -29 | 14 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan