Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (8 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Draw Atlas Aglantzi ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 0-2, 1-1, 1-2, 0-0 5-3 ✖ Không đúng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Atlas Aglantzi & Leivadia!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Ba Síp — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anagennisi Deryneia | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | AEP Polemidion | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 3 | Ermis | 15 | 9 | 6 | 0 | 33 |
| 4 | Ethnikos Assias | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Kedros Agia Marina | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | AEN | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | ASPIS | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Anorthosis Mouttagiakas | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Ormideia | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Othellos | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 11 | Leivadia | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 12 | EN THOI Lakatamia | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 13 | Atlas Aglantzi | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 14 | Omonia Psevda | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Kouris Erimi | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | APONA Anagias | 15 | 0 | 0 | 15 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anagennisi Deryneia | 15 | 44 | 14 | +30 | 39 |
| 2 | Ermis | 15 | 30 | 7 | +23 | 33 |
| 3 | AEP Polemidion | 15 | 30 | 11 | +19 | 35 |
| 4 | Kedros Agia Marina | 15 | 24 | 20 | +4 | 26 |
| 5 | Ethnikos Assias | 15 | 22 | 14 | +8 | 28 |
| 6 | AEN | 15 | 19 | 21 | -2 | 23 |
| 7 | Leivadia | 15 | 19 | 25 | -6 | 15 |
| 8 | Omonia Psevda | 15 | 18 | 23 | -5 | 13 |
| 9 | Atlas Aglantzi | 15 | 17 | 29 | -12 | 14 |
| 10 | Ormideia | 15 | 16 | 15 | +1 | 20 |
| 11 | ASPIS | 15 | 15 | 12 | +3 | 22 |
| 12 | Anorthosis Mouttagiakas | 15 | 15 | 12 | +3 | 21 |
| 13 | EN THOI Lakatamia | 15 | 13 | 20 | -7 | 14 |
| 14 | Kouris Erimi | 15 | 12 | 25 | -13 | 9 |
| 15 | Othellos | 15 | 11 | 16 | -5 | 19 |
| 16 | APONA Anagias | 15 | 7 | 48 | -41 | 0 |