Thống kê / Bóng đá / Australia. A-League / Macarthur vs Wellington Phoenix

Macarthur vs Wellington Phoenix Kết quả & Thống kê

Apr 24, 2026 - 09:35
4
0
🟢
Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán Winner : Macarthur
Tỷ số cuối cùng Macarthur 4 - 0 Wellington Phoenix
Kết quả trận đấu Macarthur Thắng
Kết quả ✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Đánh giá dự đoán AI

Đội thắng chính xác: Macarthur
Độ chính xác xG (dự đoán 3.18, thực tế 4)
Tổng số bàn thắng: 4 (Tài 2.5)

Nhận dự đoán cao cấp cho Macarthur & Wellington Phoenix!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
A-League A-League — Standings
# ĐỘI MP W D L PTS
1 Newcastle Jets 26 15 3 8 48
2 Auckland 25 11 8 6 41
3 Melbourne Victory 26 11 7 8 40
4 Adelaide United 25 11 7 7 40
5 Sydney 25 11 5 9 38
6 Melbourne City 25 10 8 7 38
7 Macarthur 26 9 7 10 34
8 Wellington Phoenix 26 9 6 11 33
9 Central Coast Mariners 26 8 8 10 32
10 Perth Glory 26 8 7 11 31
11 Brisbane Roar 26 6 8 12 26
12 Western Sydney Wanderers 26 5 6 15 21
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 Newcastle Jets 26 55 39 +16 48
2 Melbourne Victory 26 44 33 +11 40
3 Adelaide United 25 44 35 +9 40
4 Auckland 25 40 27 +13 41
5 Macarthur 26 37 44 -7 34
6 Wellington Phoenix 26 36 48 -12 33
7 Central Coast Mariners 26 35 42 -7 32
8 Melbourne City 25 32 31 +1 38
9 Perth Glory 26 32 39 -7 31
10 Sydney 25 31 23 +8 38
11 Brisbane Roar 26 27 36 -9 26
12 Western Sydney Wanderers 26 27 43 -16 21
# ĐỘI MP xG xGC +/- PTS
1 Auckland 25 30.5 21.1 +9.4 41
2 Melbourne Victory 26 24.9 18.9 +6.0 40
3 Sydney 25 26.2 22.0 +4.2 38
4 Macarthur 26 26.7 23.2 +3.5 34
5 Newcastle Jets 26 31.4 28.8 +2.6 48
6 Western Sydney Wanderers 26 24.4 22.2 +2.2 21
7 Melbourne City 25 20.8 18.8 +2.0 38
8 Brisbane Roar 26 20.2 21.9 -1.7 26
9 Perth Glory 26 22.1 24.5 -2.4 31
10 Wellington Phoenix 26 26.3 28.8 -2.5 33
11 Adelaide United 25 21.3 31.2 -9.9 40
12 Central Coast Mariners 26 14.3 27.6 -13.3 32