Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Macarthur Western Sydney Wanderers ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1 0-4 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Macarthur & Western Sydney Wanderers!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
A-League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Adelaide United | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 3 | Auckland | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 4 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | Sydney | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Macarthur | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 55 | 39 | +16 | 48 |
| 2 | Adelaide United | 26 | 46 | 36 | +10 | 43 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 44 | 33 | +11 | 40 |
| 4 | Auckland | 26 | 42 | 29 | +13 | 42 |
| 5 | Macarthur | 26 | 37 | 44 | -7 | 34 |
| 6 | Wellington Phoenix | 26 | 36 | 48 | -12 | 33 |
| 7 | Central Coast Mariners | 26 | 35 | 42 | -7 | 32 |
| 8 | Sydney | 26 | 33 | 25 | +8 | 39 |
| 9 | Melbourne City | 26 | 33 | 33 | 0 | 38 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 32 | 39 | -7 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 27 | 36 | -9 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers | 26 | 27 | 43 | -16 | 21 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland | 26 | 30.5 | 21.1 | +9.4 | 42 |
| 2 | Melbourne Victory | 26 | 24.9 | 18.9 | +6.0 | 40 |
| 3 | Sydney | 26 | 26.2 | 22.0 | +4.2 | 39 |
| 4 | Macarthur | 26 | 26.7 | 23.2 | +3.5 | 34 |
| 5 | Newcastle Jets | 26 | 31.4 | 28.8 | +2.6 | 48 |
| 6 | Western Sydney Wanderers | 26 | 24.4 | 22.2 | +2.2 | 21 |
| 7 | Melbourne City | 26 | 21.4 | 21.1 | +0.3 | 38 |
| 8 | Brisbane Roar | 26 | 20.2 | 21.9 | -1.7 | 26 |
| 9 | Perth Glory | 26 | 22.1 | 24.5 | -2.4 | 31 |
| 10 | Wellington Phoenix | 26 | 26.3 | 28.8 | -2.5 | 33 |
| 11 | Adelaide United | 26 | 23.6 | 31.8 | -8.2 | 43 |
| 12 | Central Coast Mariners | 26 | 14.3 | 27.6 | -13.3 | 32 |