Thống kê / Bóng đá / Ghana. Giải Ngoại hạng Ghana / Asante Kotoko vs Swedru All Blacks

Asante Kotoko vs Swedru All Blacks Statistics & Analysis

May 24, 2026 - 15:00
1 1.45
2 1.25
xG Accuracy: 72%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 Asante Kotoko Swedru All Blacks ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-0, 0-0, 1-1, 0-1, 2-0 1-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 29, 2026 · 08:29 UTC Snapshot ID: dp-2340355

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Swedru All Blacks win · Asante Kotoko 1–2 Swedru All Blacks
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Đọc nhanh về cách mô hình đọc trận đấu này.

  • Liên minh: Giải Ngoại hạng Ghana
  • lịch thi đấu: Asante Kotoko vs Swedru All Blacks
  • Khởi động: 2026-05-23 15:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 41.8% · Vẽ tranh 25.7% · Xa 32.6%
  • xG (hiển thị): Asante Kotoko 1.45 — Swedru All Blacks 1.25 (tổng xG ≈ 2.7)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 69.0% · Trên 2,5 31.0%); BTTS No (Đúng 32.4% · KHÔNG 67.6%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Trên 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng 32.4% · KHÔNG 67.6%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 1-0 (14.9%)

Việc nói “không có giá trị” trên ảnh chụp nhanh là một tính năng, không phải lỗi: nó bảo vệ người đọc khỏi bị ép chơi khi không có lợi thế.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 30, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Asante Kotoko & Swedru All Blacks!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Ngoại hạng Ghana Giải Ngoại hạng Ghana — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Medeama 34 17 11 6 62
2 Bibiani Gold Stars 34 19 3 12 60
3 Hearts of Oak 34 13 15 6 54
4 Dreams 34 15 7 12 52
5 Samartex 34 13 11 10 50
6 Aduana Stars 34 13 11 10 50
7 Berekum Chelsea 34 14 8 12 50
8 Asante Kotoko 34 13 10 11 49
9 Karela 34 13 10 11 49
10 Bechem United 34 13 8 13 47
11 Vision 34 12 11 11 47
12 Basake Holy Stars 34 13 7 14 46
13 Young Apostles 34 12 9 13 45
14 Heart of Lions 34 12 9 13 45
15 Swedru All Blacks 34 12 9 13 45
16 Nations Ghana 34 12 8 14 44
17 Hohoe United 34 7 9 18 30
18 Eleven Wonders 34 3 4 27 13
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Medeama 34 52 28 +24 62
2 Dreams 34 49 32 +17 52
3 Bibiani Gold Stars 34 46 40 +6 60
4 Asante Kotoko 34 41 29 +12 49
5 Vision 34 38 34 +4 47
6 Bechem United 34 38 39 -1 47
7 Young Apostles 34 37 37 0 45
8 Heart of Lions 34 36 33 +3 45
9 Berekum Chelsea 34 35 33 +2 50
10 Swedru All Blacks 34 34 31 +3 45
11 Karela 34 32 33 -1 49
12 Nations Ghana 34 30 31 -1 44
13 Basake Holy Stars 34 30 39 -9 46
14 Aduana Stars 34 29 24 +5 50
15 Samartex 34 26 25 +1 50
16 Eleven Wonders 34 26 73 -47 13
17 Hearts of Oak 34 25 15 +10 54
18 Hohoe United 34 22 50 -28 30