Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 draw LAC-Inter ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-2, 0-1, 0-2, 2-1 1-5 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hellas Kagran & LAC-Inter!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Landesliga - Wien — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wienerberg | 28 | 22 | 4 | 2 | 70 |
| 2 | Dinamo Helfort | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 3 | LAC-Inter | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 4 | 1980 Wien | 28 | 12 | 9 | 7 | 45 |
| 5 | Red Star Penzing | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | First Vienna II | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 7 | Austria XIII | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Gerasdorf Stammersdorf | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 9 | Vorwärts Brigittenau | 27 | 9 | 3 | 15 | 30 |
| 10 | Schwechat | 27 | 9 | 2 | 16 | 29 |
| 11 | Hellas Kagran | 28 | 7 | 8 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan HAC | 26 | 8 | 3 | 15 | 27 |
| 13 | FAC Wien | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 |
| 14 | Simmeringer SC | 27 | 5 | 6 | 16 | 21 |
| 15 | Stadlau | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
| 16 | Mauerwerk | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wienerberg | 28 | 75 | 21 | +54 | 70 |
| 2 | Dinamo Helfort | 27 | 56 | 26 | +30 | 59 |
| 3 | 1980 Wien | 28 | 55 | 48 | +7 | 45 |
| 4 | LAC-Inter | 28 | 54 | 33 | +21 | 53 |
| 5 | First Vienna II | 25 | 49 | 25 | +24 | 42 |
| 6 | Red Star Penzing | 26 | 43 | 33 | +10 | 43 |
| 7 | Schwechat | 27 | 43 | 47 | -4 | 29 |
| 8 | Austria XIII | 26 | 41 | 38 | +3 | 38 |
| 9 | FAC Wien | 25 | 40 | 47 | -7 | 26 |
| 10 | Slovan HAC | 26 | 36 | 46 | -10 | 27 |
| 11 | Gerasdorf Stammersdorf | 25 | 32 | 39 | -7 | 33 |
| 12 | Hellas Kagran | 28 | 32 | 51 | -19 | 29 |
| 13 | Stadlau | 26 | 25 | 44 | -19 | 19 |
| 14 | Simmeringer SC | 27 | 25 | 58 | -33 | 21 |
| 15 | Vorwärts Brigittenau | 27 | 23 | 57 | -34 | 30 |
| 16 | Mauerwerk | 11 | 8 | 24 | -16 | 8 |