Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : Slovan HAC
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
Slovan HAC 4 - 0 Simmeringer SC
Kết quả trận đấu
Slovan HAC Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Slovan HAC
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 4)
Tổng số bàn thắng: 4 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Slovan HAC & Simmeringer SC!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Landesliga - Wien — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wienerberg | 21 | 16 | 3 | 2 | 51 |
| 2 | Dinamo Helfort | 21 | 14 | 3 | 4 | 45 |
| 3 | First Vienna II | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | 1980 Wien | 20 | 10 | 7 | 3 | 37 |
| 5 | LAC-Inter | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Red Star Penzing | 21 | 9 | 7 | 5 | 34 |
| 7 | Austria XIII | 21 | 9 | 7 | 5 | 34 |
| 8 | Gerasdorf Stammersdorf | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 9 | Slovan HAC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 10 | FAC Wien | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 11 | Hellas Kagran | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 12 | Vorwärts Brigittenau | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 13 | Simmeringer SC | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 |
| 14 | Schwechat | 20 | 5 | 1 | 14 | 16 |
| 15 | Stadlau | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 16 | Mauerwerk | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wienerberg | 21 | 52 | 15 | +37 | 51 |
| 2 | 1980 Wien | 20 | 47 | 34 | +13 | 37 |
| 3 | First Vienna II | 21 | 46 | 18 | +28 | 41 |
| 4 | Dinamo Helfort | 21 | 46 | 23 | +23 | 45 |
| 5 | LAC-Inter | 21 | 36 | 26 | +10 | 34 |
| 6 | Red Star Penzing | 21 | 34 | 24 | +10 | 34 |
| 7 | Austria XIII | 21 | 34 | 28 | +6 | 34 |
| 8 | FAC Wien | 20 | 33 | 39 | -6 | 22 |
| 9 | Slovan HAC | 22 | 31 | 40 | -9 | 24 |
| 10 | Schwechat | 20 | 30 | 42 | -12 | 16 |
| 11 | Gerasdorf Stammersdorf | 20 | 28 | 31 | -3 | 29 |
| 12 | Hellas Kagran | 21 | 24 | 36 | -12 | 21 |
| 13 | Stadlau | 21 | 21 | 34 | -13 | 16 |
| 14 | Simmeringer SC | 21 | 20 | 44 | -24 | 18 |
| 15 | Vorwärts Brigittenau | 22 | 18 | 50 | -32 | 21 |
| 16 | Mauerwerk | 11 | 8 | 24 | -16 | 8 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan