Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Slovan HAC Vẽ tranh ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Slovan HAC & Austria XIII!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Landesliga - Wien — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wienerberg | 25 | 19 | 4 | 2 | 61 |
| 2 | Dinamo Helfort | 25 | 17 | 4 | 4 | 55 |
| 3 | LAC-Inter | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | 1980 Wien | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 5 | First Vienna II | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Austria XIII | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Red Star Penzing | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 8 | Gerasdorf Stammersdorf | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | FAC Wien | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 10 | Hellas Kagran | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Slovan HAC | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 |
| 12 | Schwechat | 25 | 8 | 2 | 15 | 26 |
| 13 | Vorwärts Brigittenau | 25 | 7 | 3 | 15 | 24 |
| 14 | Simmeringer SC | 25 | 5 | 6 | 14 | 21 |
| 15 | Stadlau | 25 | 4 | 6 | 15 | 18 |
| 16 | Mauerwerk | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wienerberg | 25 | 64 | 20 | +44 | 61 |
| 2 | Dinamo Helfort | 25 | 52 | 24 | +28 | 55 |
| 3 | 1980 Wien | 25 | 52 | 41 | +11 | 44 |
| 4 | First Vienna II | 24 | 49 | 24 | +25 | 42 |
| 5 | LAC-Inter | 25 | 48 | 29 | +19 | 46 |
| 6 | FAC Wien | 25 | 44 | 46 | -2 | 29 |
| 7 | Schwechat | 25 | 41 | 44 | -3 | 26 |
| 8 | Austria XIII | 25 | 38 | 34 | +4 | 38 |
| 9 | Red Star Penzing | 24 | 37 | 30 | +7 | 37 |
| 10 | Slovan HAC | 25 | 36 | 43 | -7 | 27 |
| 11 | Gerasdorf Stammersdorf | 26 | 33 | 44 | -11 | 33 |
| 12 | Hellas Kagran | 26 | 32 | 44 | -12 | 29 |
| 13 | Stadlau | 25 | 23 | 42 | -19 | 18 |
| 14 | Simmeringer SC | 25 | 23 | 54 | -31 | 21 |
| 15 | Vorwärts Brigittenau | 25 | 20 | 57 | -37 | 24 |
| 16 | Mauerwerk | 11 | 8 | 24 | -16 | 8 |