Robres vs Cuarte Statistics & Analysis

Apr 02, 2026 - 10:00
1 1.45
2 1.25
xG Accuracy: 72%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Robres Cuarte ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-2 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 15:33 UTC Snapshot ID: dp-1612847

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Cuarte win · Robres 1–2 Cuarte
Prediction ✖ Missed
Decision Grade C

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Robres & Cuarte!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Tercera División RFEF - Nhóm 17 Tercera División RFEF - Nhóm 17 — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Calamocha 34 23 6 5 75
2 Cuarte 34 20 14 0 74
3 Atlético Monzón 34 22 5 7 71
4 Épila 34 19 10 5 67
5 Caspe 34 13 14 7 53
6 Huesca II 34 14 10 10 52
7 Binéfar 34 14 6 14 48
8 La Almunia 34 11 14 9 47
9 Almudévar 34 12 8 14 44
10 CDJ Tamarite 34 10 11 13 41
11 Andorra CF 34 10 9 15 39
12 Illueca 34 9 11 14 38
13 Robres 34 10 6 18 36
14 Cariñena 34 5 17 12 32
15 Belchite 97 34 7 11 16 32
16 UD Casetas 34 6 12 16 30
17 Utrillas 34 5 14 15 29
18 Zuera 34 2 10 22 16
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Atlético Monzón 34 72 37 +35 71
2 Binéfar 34 58 47 +11 48
3 Huesca II 34 52 33 +19 52
4 Calamocha 34 49 22 +27 75
5 Cuarte 34 43 12 +31 74
6 La Almunia 34 42 38 +4 47
7 CDJ Tamarite 34 41 47 -6 41
8 UD Casetas 34 40 56 -16 30
9 Épila 34 39 20 +19 67
10 Caspe 34 38 26 +12 53
11 Robres 34 38 49 -11 36
12 Utrillas 34 36 57 -21 29
13 Andorra CF 34 35 45 -10 39
14 Cariñena 34 35 45 -10 32
15 Illueca 34 35 51 -16 38
16 Almudévar 34 34 39 -5 44
17 Belchite 97 34 28 43 -15 32
18 Zuera 34 17 65 -48 16