Cayón vs Laredo Statistics & Analysis

Mar 15, 2026 - 11:00
0 1.45
2 1.25
xG Accuracy: 55%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Cayón Laredo ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 16:12 UTC Snapshot ID: dp-1616301

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Laredo win · Cayón 0–2 Laredo
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Cayón & Laredo!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Tercera División RFEF - Nhóm 3 Tercera División RFEF - Nhóm 3 — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Gimnástica Torrelavega 34 25 6 3 81
2 Laredo 34 21 8 5 71
3 Tropezón 34 21 4 9 67
4 Guarnizo 34 19 9 6 66
5 Escobedo 34 21 2 11 65
6 Vimenor 34 17 8 9 59
7 Atlético Albericia 34 17 5 12 56
8 Cayón 34 17 5 12 56
9 Torina 34 15 8 11 53
10 Bezana 34 13 8 13 47
11 Castro 34 10 8 16 38
12 Selaya 34 8 9 17 33
13 Revilla 34 8 7 19 31
14 Barquereño 34 8 6 20 30
15 Colindres 34 6 10 18 28
16 Cartes 34 6 10 18 28
17 Montañas Pas 34 6 8 20 26
18 Noja 34 4 7 23 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Gimnástica Torrelavega 34 85 15 +70 81
2 Escobedo 34 65 43 +22 65
3 Laredo 34 63 28 +35 71
4 Atlético Albericia 34 61 45 +16 56
5 Tropezón 34 50 27 +23 67
6 Cayón 34 50 41 +9 56
7 Guarnizo 34 47 26 +21 66
8 Vimenor 34 47 36 +11 59
9 Castro 34 44 47 -3 38
10 Bezana 34 43 38 +5 47
11 Torina 34 39 40 -1 53
12 Barquereño 34 37 64 -27 30
13 Revilla 34 35 63 -28 31
14 Montañas Pas 34 35 87 -52 26
15 Selaya 34 32 43 -11 33
16 Cartes 34 28 52 -24 28
17 Colindres 34 27 47 -20 28
18 Noja 34 22 68 -46 19